(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ukritisk
B2
adjective B2 Tổng quát

ukritisk

/uˈkʰʁiˀtisk/
không chọn lọc
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ukritisk"

Định nghĩa (Dansk)

Som ikke udøver eller indebærer kritik; der ikke foretager en kritisk vurdering.

Ý nghĩa của "ukritisk" trong tiếng Việt

Không có tính chọn lọc; không phân biệt.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ukritisk"

  • "Han accepterede ukritisk alle påstandene."

    "Anh ta chấp nhận một cách không chọn lọc tất cả các tuyên bố."

  • "Det er ukritisk at tro på alt, hvad man læser på internettet."

    "Thật là không chọn lọc khi tin vào mọi thứ bạn đọc trên internet."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ukritisk"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "ukritisk" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "ukritisk" đúng ngữ cảnh

Từ 'ukritisk' mang nghĩa không có sự phân biệt, đánh giá kỹ lưỡng. Thường dùng để chỉ việc chấp nhận một cách dễ dàng mà không cần suy xét.

Bảng chia từ (Bøjning) của "ukritisk"