(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kritisk
B1
adjektiv B1 Ngôn ngữ học, Hành vi học

kritisk

/kʁiˈtisk/
hay bắt bẻ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kritisk"

Định nghĩa (Dansk)

Tilbøjelig til at finde fejl eller mangler; som udtrykker kritik.

Ý nghĩa của "kritisk" trong tiếng Việt

Hay bắt bẻ, hay cằn nhằn, khó tính, hay chê bai.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "kritisk"

  • "Han er meget kritisk over for regeringens politik."

    "Anh ấy rất hay bắt bẻ chính sách của chính phủ."

  • "Hun er en kritisk læser, der altid finder fejl i teksten."

    "Cô ấy là một người đọc hay bắt bẻ, luôn tìm thấy lỗi trong văn bản."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "kritisk"

Đồng nghĩa

fejlfri (khó tính) nedgørende (chê bai)

Trái nghĩa

Cách dùng "kritisk" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "kritisk" đúng ngữ cảnh

Từ 'kritisk' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa rộng hơn 'hay bắt bẻ' trong tiếng Việt, bao gồm cả việc đưa ra nhận xét, đánh giá. Nên chú ý ngữ cảnh để sử dụng cho phù hợp.

Bảng chia từ (Bøjning) của "kritisk"