kritisk
Định nghĩa & Giải nghĩa "kritisk"
Định nghĩa (Dansk)
Tilbøjelig til at finde fejl eller mangler; som udtrykker kritik.
Ý nghĩa của "kritisk" trong tiếng Việt
Hay bắt bẻ, hay cằn nhằn, khó tính, hay chê bai.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "kritisk"
-
"Han er meget kritisk over for regeringens politik."
"Anh ấy rất hay bắt bẻ chính sách của chính phủ."
-
"Hun er en kritisk læser, der altid finder fejl i teksten."
"Cô ấy là một người đọc hay bắt bẻ, luôn tìm thấy lỗi trong văn bản."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "kritisk"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "kritisk" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "kritisk" đúng ngữ cảnh
Từ 'kritisk' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa rộng hơn 'hay bắt bẻ' trong tiếng Việt, bao gồm cả việc đưa ra nhận xét, đánh giá. Nên chú ý ngữ cảnh để sử dụng cho phù hợp.