(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ukunstnerisk
B2
adjektiv B2 Nghệ thuật/Mỹ thuật/Thẩm mỹ

ukunstnerisk

/ˈuːˌkʰɔnsd̥ˌne̝ʁisk/
thiếu nghệ thuật
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ukunstnerisk"

Định nghĩa (Dansk)

Som mangler kunstnerisk talent, færdighed eller æstetisk sans.

Ý nghĩa của "ukunstnerisk" trong tiếng Việt

Không nghệ thuật; thiếu nghệ thuật, kỹ năng hoặc gu thẩm mỹ.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ukunstnerisk"

  • "Den ukunstneriske udsmykning gjorde lokalet kedeligt og upersonligt."

    "Sự trang trí thiếu nghệ thuật làm cho căn phòng trở nên tẻ nhạt và thiếu cá tính."

  • "Hans ukunstneriske tilgang til maleriet resulterede i et fladt og uinspireret billede."

    "Cách tiếp cận thiếu nghệ thuật của anh ấy đối với bức tranh đã dẫn đến một bức tranh phẳng và thiếu cảm hứng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ukunstnerisk"

Trái nghĩa

Cách dùng "ukunstnerisk" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "ukunstnerisk" đúng ngữ cảnh

Từ này mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự thiếu khả năng hoặc kỹ năng trong lĩnh vực nghệ thuật. Cần phân biệt với các từ chỉ sự vụng về, không khéo léo trong các hoạt động khác không liên quan đến nghệ thuật.

Bảng chia từ (Bøjning) của "ukunstnerisk"