(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kunstnerisk
B1
adjective B1 Nghệ thuật

kunstnerisk

/ˈkʰønˀsd̥nɐˌʁisɡ/
có tính nghệ thuật
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kunstnerisk"

Định nghĩa (Dansk)

som har at gøre med kunst eller kunstnere; præget af kunstnerisk evne eller smag

Ý nghĩa của "kunstnerisk" trong tiếng Việt

Thuộc về hoặc mang đặc điểm của nghệ thuật hoặc nghệ sĩ.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "kunstnerisk"

  • "Filmen er en kunstnerisk triumf."

    "Bộ phim là một thành công nghệ thuật."

  • "Hun har et meget kunstnerisk talent."

    "Cô ấy có một tài năng nghệ thuật rất lớn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "kunstnerisk"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "kunstnerisk" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "kunstnerisk" đúng ngữ cảnh

Từ 'kunstnerisk' thường được sử dụng để mô tả một vật, một người hoặc một hành động có liên quan đến nghệ thuật hoặc thể hiện kỹ năng và sự sáng tạo của một nghệ sĩ. Lưu ý sự khác biệt với 'kunstig' (nhân tạo).

Bảng chia từ (Bøjning) của "kunstnerisk"