(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ulovlighed
B2
substantiv B2 Pháp luật

ulovlighed

/uˈlɔvliˌheːˀð/
tính bất hợp pháp
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ulovlighed"

Định nghĩa (Dansk)

Det at være ulovlig; en ulovlig handling eller adfærd.

Ý nghĩa của "ulovlighed" trong tiếng Việt

Trạng thái hoặc tính chất bất hợp pháp; một hành động hoặc hành vi bất hợp pháp.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ulovlighed"

  • "Ulovlighed bør straffes."

    "Sự bất hợp pháp nên bị trừng phạt."

  • "Virksomheden blev anklaget for ulovlighed i forbindelse med skattebetaling."

    "Công ty bị cáo buộc về hành vi bất hợp pháp liên quan đến việc nộp thuế."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ulovlighed"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

lovlighed (tính hợp pháp)

Cách dùng "ulovlighed" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "ulovlighed" đúng ngữ cảnh

Từ này thường được dùng để chỉ trạng thái hoặc hành động vi phạm pháp luật. Cần phân biệt với 'kriminalitet' (tội phạm) là hành vi phạm tội nghiêm trọng hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "ulovlighed"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít ulovlighed
Ulovlighed tolereres ikke her.
(Sự bất hợp pháp không được dung thứ ở đây.)
Xác định số ít ulovligheden
Ulovligheden i hans handlinger var tydelig for alle.
(Sự bất hợp pháp trong hành động của anh ta đã rõ ràng với tất cả mọi người.)
Nguyên thể số nhiều ulovligheder
Myndighederne undersøger flere ulovligheder i virksomheden.
(Các nhà chức trách đang điều tra một số hành vi bất hợp pháp trong công ty.)
Xác định số nhiều ulovlighederne
Ulovlighederne blev afsløret af en whistleblower.
(Những hành vi bất hợp pháp đã được tiết lộ bởi một người tố giác.)