ulovlig
Định nghĩa & Giải nghĩa "ulovlig"
Định nghĩa (Dansk)
Ikke tilladt ifølge loven; i strid med loven.
Ý nghĩa của "ulovlig" trong tiếng Việt
Không có giấy phép; không được phép hoặc ủy quyền chính thức.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ulovlig"
-
"Det er ulovligt at køre uden kørekort."
"Lái xe mà không có bằng lái là bất hợp pháp."
-
"Handel med narkotika er ulovlig."
"Buôn bán ma túy là bất hợp pháp."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ulovlig"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "ulovlig" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "ulovlig" đúng ngữ cảnh
Từ 'ulovlig' mang nghĩa là bất hợp pháp, trái với luật pháp. Cần phân biệt với 'illegitim', thường được dùng để chỉ những hành động hoặc quyền lực không chính đáng, không được chấp nhận về mặt đạo đức hoặc xã hội.