(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ulovlig
B1
adjektiv B1 Pháp luật, Kinh doanh

ulovlig

/ˈuːˌlɔvli/
không có giấy phép
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ulovlig"

Định nghĩa (Dansk)

Ikke tilladt ifølge loven; i strid med loven.

Ý nghĩa của "ulovlig" trong tiếng Việt

Không có giấy phép; không được phép hoặc ủy quyền chính thức.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ulovlig"

  • "Det er ulovligt at køre uden kørekort."

    "Lái xe mà không có bằng lái là bất hợp pháp."

  • "Handel med narkotika er ulovlig."

    "Buôn bán ma túy là bất hợp pháp."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ulovlig"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "ulovlig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "ulovlig" đúng ngữ cảnh

Từ 'ulovlig' mang nghĩa là bất hợp pháp, trái với luật pháp. Cần phân biệt với 'illegitim', thường được dùng để chỉ những hành động hoặc quyền lực không chính đáng, không được chấp nhận về mặt đạo đức hoặc xã hội.

Bảng chia từ (Bøjning) của "ulovlig"