(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa umættelig
C2
adjektiv C2 Tổng quát

umættelig

umˈɛtəliˀ
vô độ
Thành thạo (C2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "umættelig"

Định nghĩa (Dansk)

Som ikke kan mættes eller tilfredsstilles.

Ý nghĩa của "umættelig" trong tiếng Việt

Không thể thỏa mãn được.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "umættelig"

  • "Hans umættelige begær efter magt førte til hans fald."

    "Sự thèm khát quyền lực vô độ của anh ta đã dẫn đến sự sụp đổ của anh ta."

  • "Hendes umættelige nysgerrighed drev hende til at udforske alle hjørner af verden."

    "Sự tò mò vô độ của cô ấy thúc đẩy cô ấy khám phá mọi ngóc ngách của thế giới."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "umættelig"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

mættelig (có thể thỏa mãn)

Cách dùng "umættelig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "umættelig" đúng ngữ cảnh

Từ 'umættelig' thường được dùng để miêu tả sự thèm khát, ham muốn hoặc nhu cầu không thể thỏa mãn được. Nó có sắc thái mạnh hơn so với các từ đồng nghĩa đơn giản như 'glubsk'.

Bảng chia từ (Bøjning) của "umættelig"