(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa utæmmelig
B2
adjektiv B2 Xã hội, Tâm lý học

utæmmelig

/uˈtɛməli/
không thể kiềm chế
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "utæmmelig"

Định nghĩa (Dansk)

Som ikke kan tæmmes eller kontrolleres; der ikke kan holdes tilbage eller holdes under kontrol.

Ý nghĩa của "utæmmelig" trong tiếng Việt

Không thể kiềm chế hoặc kiểm soát; không có khả năng bị kìm hãm hoặc giữ trong tầm kiểm soát.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "utæmmelig"

  • "Hans vrede var utæmmelig."

    "Cơn giận của anh ta không thể kiềm chế được."

  • "Hun havde en utæmmelig trang til at rejse."

    "Cô ấy có một khao khát du lịch không thể kiềm chế."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "utæmmelig"

Đồng nghĩa

ustyrlig (không thể kiểm soát)

Trái nghĩa

Cách dùng "utæmmelig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "utæmmelig" đúng ngữ cảnh

Từ 'utæmmelig' thường được dùng để miêu tả những thứ gì đó rất mạnh mẽ, khó kiểm soát, như cảm xúc, năng lượng, hoặc một cơn bão. Cần phân biệt với 'ukontrollabel', mang nghĩa mất kiểm soát, không thể kiểm soát được một tình huống cụ thể.

Bảng chia từ (Bøjning) của "utæmmelig"