(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa undergruppe
B1
substantiv B1 Thống kê, Toán học, Xã hội học, Sinh học

undergruppe

ˈɔnɐˌɡʁupə
nhóm nhỏ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "undergruppe"

Định nghĩa (Dansk)

En mindre gruppe inden for en større gruppe.

Ý nghĩa của "undergruppe" trong tiếng Việt

Một nhóm nhỏ hơn bên trong một nhóm lớn hơn.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "undergruppe"

  • "Denne klub har mange undergrupper med forskellige interesser."

    "Câu lạc bộ này có nhiều nhóm nhỏ với các sở thích khác nhau."

  • "Forskningsprojektet er opdelt i flere undergrupper."

    "Dự án nghiên cứu được chia thành nhiều nhóm nhỏ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "undergruppe"

Đồng nghĩa

delgruppe (nhóm thành phần)

Cách dùng "undergruppe" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "undergruppe" đúng ngữ cảnh

Từ 'undergruppe' thường được dùng để chỉ một nhóm nhỏ hơn bên trong một tổ chức, câu lạc bộ, hoặc một tập thể lớn hơn. Lưu ý sự khác biệt với 'mindre gruppe' có thể chỉ một nhóm nhỏ bất kỳ.

Bảng chia từ (Bøjning) của "undergruppe"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít undergruppe
Denne plante tilhører en bestemt undergruppe.
(Loài cây này thuộc về một phân nhóm cụ thể.)
Xác định số ít undergruppen
Undergruppen arbejdede hårdt på projektet.
(Phân nhóm đã làm việc chăm chỉ cho dự án.)
Nguyên thể số nhiều undergrupper
Der er mange undergrupper i den store organisation.
(Có nhiều phân nhóm trong tổ chức lớn đó.)
Xác định số nhiều undergrupperne
Undergrupperne præsenterede deres resultater på mødet.
(Các phân nhóm đã trình bày kết quả của họ tại cuộc họp.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Undergruppen af studerende planlægger en fest."

    "Nhóm nhỏ sinh viên đang lên kế hoạch cho một bữa tiệc."

  • "Vi analyserede undergruppen for at forstå dens indflydelse."

    "Chúng tôi đã phân tích nhóm nhỏ để hiểu được tầm ảnh hưởng của nó."

  • "Hver afdeling har sin egen undergruppe med specialister."

    "Mỗi bộ phận có nhóm nhỏ của riêng mình với các chuyên gia."

Danh từ ghép
  • "Forskningsprojektet har en undergruppe, der fokuserer på klimaændringer."

    "Dự án nghiên cứu có một nhóm nhỏ tập trung vào biến đổi khí hậu."

  • "Denne undergruppes rapport viser tydelige tegn på forbedring."

    "Báo cáo của nhóm nhỏ này cho thấy những dấu hiệu cải thiện rõ ràng."

  • "Vi skal danne en undergruppe for at håndtere de specifikke problemer."

    "Chúng ta cần thành lập một nhóm nhỏ để giải quyết những vấn đề cụ thể."

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "En undergruppe af studerende organiserede en demonstration."

    "Một nhóm nhỏ sinh viên đã tổ chức một cuộc biểu tình."

  • "Virksomheden har oprettet en undergruppe til at fokusere på bæredygtighed."

    "Công ty đã thành lập một nhóm nhỏ để tập trung vào tính bền vững."

  • "Den politiske bevægelse er splittet i flere undergrupper."

    "Phong trào chính trị bị chia rẽ thành nhiều nhóm nhỏ."