inden
/ˈenˌde̝nˀ/
trước khi kết thúc
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "inden"
Định nghĩa (Dansk)
Før et bestemt tidspunkt eller en begivenhed.
Ý nghĩa của "inden" trong tiếng Việt
Trước khi kết thúc một khoảng thời gian hoặc sự kiện cụ thể.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "inden"
-
"Jeg skal være færdig inden fredag."
"Tôi phải hoàn thành trước thứ Sáu."
-
"Inden mødet skal vi gennemgå alle punkterne."
"Trước cuộc họp, chúng ta sẽ xem qua tất cả các điểm."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "inden"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "inden" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "inden" đúng ngữ cảnh
Cần phân biệt 'inden' với 'før'. 'Inden' thường dùng cho một khoảng thời gian hoặc sự kiện cụ thể, trong khi 'før' có thể dùng rộng hơn.