underholde
Định nghĩa & Giải nghĩa "underholde"
Định nghĩa (Dansk)
At more eller mindre aktivt sørge for at nogen er i godt humør, f.eks. ved at fortælle en vits eller ved at spille musik.
Ý nghĩa của "underholde" trong tiếng Việt
Giải trí hoặc làm cho ai đó vui vẻ, thích thú.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "underholde"
-
"Han forsøgte at underholde børnene med et trylleshow."
"Anh ấy cố gắng giải trí cho bọn trẻ bằng một màn ảo thuật."
-
"Bandet underholdt publikum hele aftenen."
"Ban nhạc đã giải trí cho khán giả cả buổi tối."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "underholde"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "underholde" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "underholde" đúng ngữ cảnh
Động từ này thường được dùng với nghĩa chủ động, tức là 'làm cho ai đó vui'. Cần phân biệt với 'more sig' (vui vẻ, thích thú) là động từ phản thân, chỉ sự tự vui của bản thân.
Bảng chia từ (Bøjning) của "underholde"
| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể | underholde |
Jeg elsker at underholde mine venner.
(Tôi thích giải trí cho bạn bè của tôi.) |
| Hiện tại | underholder |
Han underholder gæsterne med sin musik.
(Anh ấy giải trí cho khách bằng âm nhạc của mình.) |
| Quá khứ | underholdt |
Hun underholdt børnene med en sjov historie.
(Cô ấy đã giải trí cho bọn trẻ bằng một câu chuyện vui nhộn.) |
| Quá khứ phân từ | underholdt |
Vi har været godt underholdt hele aftenen.
(Chúng tôi đã được giải trí rất tốt cả buổi tối.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg vil underholde børnene med en sjov historie i morgen."
"Tôi sẽ mua vui cho bọn trẻ bằng một câu chuyện hài hước vào ngày mai."
- "Hun skal underholde gæsterne med sin sang til festen."
"Cô ấy sẽ mua vui cho các vị khách bằng giọng hát của mình tại bữa tiệc."
- "Vi kommer til at underholde os selv med brætspil, hvis det regner."
"Chúng ta sẽ tự mua vui cho bản thân bằng trò chơi board game nếu trời mưa."
- "Klovnen forsøgte at underholde børnene med sine gakkede tricks."
"Chú hề cố gắng làm bọn trẻ vui bằng những trò lố bịch của mình."
- "Bandet underholdt publikum med energisk musik hele natten."
"Ban nhạc đã làm khán giả vui vẻ với âm nhạc tràn đầy năng lượng suốt đêm."
- "Jeg elsker at underholde mine venner med sjove historier."
"Tôi thích làm bạn bè vui vẻ bằng những câu chuyện hài hước."