(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa underholde
B1
verbum B1 Đời sống hàng ngày

underholde

/ˈɔnɐˌhɔlˀdə/
giải trí
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "underholde"

Định nghĩa (Dansk)

At more eller mindre aktivt sørge for at nogen er i godt humør, f.eks. ved at fortælle en vits eller ved at spille musik.

Ý nghĩa của "underholde" trong tiếng Việt

Giải trí hoặc làm cho ai đó vui vẻ, thích thú.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "underholde"

  • "Han forsøgte at underholde børnene med et trylleshow."

    "Anh ấy cố gắng giải trí cho bọn trẻ bằng một màn ảo thuật."

  • "Bandet underholdt publikum hele aftenen."

    "Ban nhạc đã giải trí cho khán giả cả buổi tối."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "underholde"

Đồng nghĩa

fornøje (làm vui lòng, mua vui)

Trái nghĩa

kede (làm buồn chán)

Cách dùng "underholde" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "underholde" đúng ngữ cảnh

Động từ này thường được dùng với nghĩa chủ động, tức là 'làm cho ai đó vui'. Cần phân biệt với 'more sig' (vui vẻ, thích thú) là động từ phản thân, chỉ sự tự vui của bản thân.

Bảng chia từ (Bøjning) của "underholde"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể underholde
Jeg elsker at underholde mine venner.
(Tôi thích giải trí cho bạn bè của tôi.)
Hiện tại underholder
Han underholder gæsterne med sin musik.
(Anh ấy giải trí cho khách bằng âm nhạc của mình.)
Quá khứ underholdt
Hun underholdt børnene med en sjov historie.
(Cô ấy đã giải trí cho bọn trẻ bằng một câu chuyện vui nhộn.)
Quá khứ phân từ underholdt
Vi har været godt underholdt hele aftenen.
(Chúng tôi đã được giải trí rất tốt cả buổi tối.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Diễn tả Tương lai
  • "Jeg vil underholde børnene med en sjov historie i morgen."

    "Tôi sẽ mua vui cho bọn trẻ bằng một câu chuyện hài hước vào ngày mai."

  • "Hun skal underholde gæsterne med sin sang til festen."

    "Cô ấy sẽ mua vui cho các vị khách bằng giọng hát của mình tại bữa tiệc."

  • "Vi kommer til at underholde os selv med brætspil, hvis det regner."

    "Chúng ta sẽ tự mua vui cho bản thân bằng trò chơi board game nếu trời mưa."

Mô hình câu (Sentence Schema)
  • "Klovnen forsøgte at underholde børnene med sine gakkede tricks."

    "Chú hề cố gắng làm bọn trẻ vui bằng những trò lố bịch của mình."

  • "Bandet underholdt publikum med energisk musik hele natten."

    "Ban nhạc đã làm khán giả vui vẻ với âm nhạc tràn đầy năng lượng suốt đêm."

  • "Jeg elsker at underholde mine venner med sjove historier."

    "Tôi thích làm bạn bè vui vẻ bằng những câu chuyện hài hước."