(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa aktivt
B1
adverbium B1 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Học thuật

aktivt

/ɑkˈtiːvt/
một cách tích cực
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "aktivt"

Định nghĩa (Dansk)

På en måde der viser engagement, energi og vilje til at handle.

Ý nghĩa của "aktivt" trong tiếng Việt

Một cách tích cực; hăng hái; mạnh mẽ.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "aktivt"

  • "Hun deltog aktivt i mødet."

    "Cô ấy tham gia một cách tích cực vào cuộc họp."

  • "Virksomheden arbejder aktivt på at reducere sin miljøpåvirkning."

    "Công ty đang tích cực làm việc để giảm tác động đến môi trường."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "aktivt"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "aktivt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "aktivt" đúng ngữ cảnh

Từ 'aktivt' trong tiếng Đan Mạch thường được sử dụng để mô tả cách thức một hành động được thực hiện với sự nhiệt tình và năng nổ. Cần phân biệt với 'aktiv' (tính từ) mô tả trạng thái chủ động, năng động của một người hoặc vật.

Bảng chia từ (Bøjning) của "aktivt"