(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa undernæring
B2
substantiv B2 Y học/Dinh dưỡng

undernæring

/ˌɔnɐˈnɛːˀʁeŋ/
thiếu dinh dưỡng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "undernæring"

Định nghĩa (Dansk)

Tilstand hvor kroppen ikke får tilstrækkelige næringsstoffer til at opretholde normal funktion og sundhed.

Ý nghĩa của "undernæring" trong tiếng Việt

Tình trạng không nhận đủ các chất dinh dưỡng cần thiết cho sức khỏe và sự phát triển.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "undernæring"

  • "Undernæring kan føre til alvorlige helbredsproblemer."

    "Thiếu dinh dưỡng có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng."

  • "Børn i udviklingslande er særligt udsatte for underernæring."

    "Trẻ em ở các nước đang phát triển đặc biệt dễ bị thiếu dinh dưỡng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "undernæring"

Đồng nghĩa

næringsmangel (sự thiếu hụt dinh dưỡng)

Trái nghĩa

Cách dùng "undernæring" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "undernæring" đúng ngữ cảnh

Từ 'undernæring' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'thiếu dinh dưỡng' trong tiếng Việt, chỉ tình trạng cơ thể không nhận đủ chất dinh dưỡng cần thiết. Cần phân biệt với 'fejlernæring' (suy dinh dưỡng) là một khái niệm rộng hơn, bao gồm cả thiếu và thừa chất.

Bảng chia từ (Bøjning) của "undernæring"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít undernæring
Undernæring er et alvorligt problem i mange udviklingslande.
(Suy dinh dưỡng là một vấn đề nghiêm trọng ở nhiều nước đang phát triển.)
Xác định số ít undernæringen
Undernæringen blandt børn i området er alarmerende høj.
(Tình trạng suy dinh dưỡng ở trẻ em trong khu vực này cao đến mức đáng báo động.)
Nguyên thể số nhiều undernæringer
Forskellige former for undernæringer kan føre til alvorlige helbredsproblemer.
(Các dạng suy dinh dưỡng khác nhau có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.)
Xác định số nhiều undernæringerne
Undernæringerne i flygtningelejren skyldtes mangel på mad og rent vand.
(Tình trạng suy dinh dưỡng trong trại tị nạn là do thiếu thức ăn và nước sạch.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Underernæringen i Afrika er et alvorligt problem."

    "Tình trạng suy dinh dưỡng ở Châu Phi là một vấn đề nghiêm trọng."

  • "Lægerne er bekymrede for underernæringen blandt de ældre."

    "Các bác sĩ lo ngại về tình trạng suy dinh dưỡng ở người lớn tuổi."

  • "Bekæmpelsen af underernæringen kræver en global indsats."

    "Cuộc chiến chống lại suy dinh dưỡng đòi hỏi một nỗ lực toàn cầu."

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Lægerne konstaterede en undernæring hos barnet."

    "Các bác sĩ đã phát hiện ra một tình trạng suy dinh dưỡng ở đứa trẻ."

  • "Efter flytningen til et krigsramt område udviklede mange børn en undernæring."

    "Sau khi chuyển đến một khu vực bị chiến tranh tàn phá, nhiều trẻ em đã bị suy dinh dưỡng."

  • "Uddeling af vitaminpiller kan forebygge en undernæring."

    "Việc phân phát viên uống vitamin có thể ngăn ngừa tình trạng suy dinh dưỡng."