(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa undervægtig
B1
adjektiv B1 Y học, Sức khỏe

undervægtig

ˌunɐˈvæɡtɪɡ
thiếu cân
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "undervægtig"

Định nghĩa (Dansk)

At veje mindre end det anbefalede eller normale for sin alder, højde og køn.

Ý nghĩa của "undervægtig" trong tiếng Việt

Thiếu cân, nhẹ cân, dưới mức cân nặng bình thường hoặc mong muốn.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "undervægtig"

  • "Hun er undervægtig og skal spise mere."

    "Cô ấy bị thiếu cân và cần ăn nhiều hơn."

  • "Lægen sagde, at barnet var lidt undervægtigt, men ellers sundt."

    "Bác sĩ nói rằng đứa trẻ hơi thiếu cân, nhưng ngoài ra thì khỏe mạnh."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "undervægtig"

Đồng nghĩa

for tynd (quá gầy)

Trái nghĩa

Cách dùng "undervægtig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "undervægtig" đúng ngữ cảnh

Từ 'undervægtig' thường được dùng để chỉ tình trạng thiếu cân nói chung. Cần phân biệt với các sắc thái khác như 'magersyg', chỉ chứng biếng ăn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "undervægtig"