overvægtig
Định nghĩa & Giải nghĩa "overvægtig"
Định nghĩa (Dansk)
At veje mere end hvad der anses for sundt eller normalt.
Ý nghĩa của "overvægtig" trong tiếng Việt
Thừa cân, béo phì; có cân nặng vượt quá mức bình thường hoặc mong muốn.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "overvægtig"
-
"Han er overvægtig, men ellers sund og rask."
"Anh ấy thừa cân, nhưng ngoài ra thì khỏe mạnh và lành lặn."
-
"Lægen rådede hende til at tabe sig, da hun var overvægtig."
"Bác sĩ khuyên cô ấy nên giảm cân vì cô ấy bị thừa cân."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "overvægtig"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "overvægtig" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "overvægtig" đúng ngữ cảnh
Từ 'overvægtig' chỉ tình trạng thừa cân nói chung. Cần phân biệt với 'fed' (béo), có thể mang nghĩa tiêu cực hơn. 'Kraftig' cũng có thể dùng để chỉ người có vóc dáng to lớn, khỏe mạnh, không nhất thiết mang nghĩa tiêu cực về cân nặng.