(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa undervisning
A2
substantiv A2 Giáo dục, Quan hệ xã hội

undervisning

/ˈɔnɐˌviˀsˌneŋ/
sự dạy dỗ
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "undervisning"

Định nghĩa (Dansk)

Det at undervise; det at give instruktion eller vejledning, særligt individuelt.

Ý nghĩa của "undervisning" trong tiếng Việt

Sự dạy dỗ, hướng dẫn (đặc biệt là dạy kèm cá nhân); sự giám hộ, bảo trợ.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "undervisning"

  • "Hun fik privat undervisning i klaver."

    "Cô ấy được dạy kèm piano riêng."

  • "Undervisningen foregår på dansk."

    "Việc giảng dạy được thực hiện bằng tiếng Đan Mạch."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "undervisning"

Đồng nghĩa

instruktion (sự hướng dẫn) vejledning (sự chỉ dẫn)

Cách dùng "undervisning" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "undervisning" đúng ngữ cảnh

Từ 'undervisning' thường được dùng để chỉ việc dạy học nói chung, hoặc việc dạy kèm riêng. Cần phân biệt với các từ khác như 'uddannelse' (giáo dục) hoặc 'træning' (huấn luyện).

Bảng chia từ (Bøjning) của "undervisning"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít undervisning
Undervisning er vigtig for børns udvikling.
(Giáo dục rất quan trọng cho sự phát triển của trẻ em.)
Xác định số ít undervisningen
Undervisningen i dag var meget interessant.
(Buổi học hôm nay rất thú vị.)
Nguyên thể số nhiều undervisninger
Skolen tilbyder forskellige undervisninger.
(Trường cung cấp nhiều hình thức giảng dạy khác nhau.)
Xác định số nhiều undervisningerne
Undervisningerne var godt planlagt.
(Các buổi học đã được lên kế hoạch tốt.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Jeg har brug for en grundig undervisning i grammatik."

    "Tôi cần một buổi học kỹ lưỡng về ngữ pháp."

  • "Hun fik en undervisning, der ændrede hendes liv."

    "Cô ấy đã nhận được một buổi học thay đổi cuộc đời cô ấy."

  • "Vi tilbyder en professionel undervisning i dansk."

    "Chúng tôi cung cấp một buổi học tiếng Đan Mạch chuyên nghiệp."