vejledning
Định nghĩa & Giải nghĩa "vejledning"
Định nghĩa (Dansk)
en samling af råd og instruktioner om, hvordan man skal gøre noget
Ý nghĩa của "vejledning" trong tiếng Việt
những quy tắc hoặc lời khuyên chung
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "vejledning"
-
"Du kan finde vejledning om, hvordan du bruger programmet, i manualen."
"Bạn có thể tìm thấy hướng dẫn về cách sử dụng chương trình trong sách hướng dẫn."
-
"Jeg har brug for vejledning i, hvordan jeg investerer mine penge."
"Tôi cần được hướng dẫn về cách đầu tư tiền của mình."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "vejledning"
Đồng nghĩa
Cách dùng "vejledning" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "vejledning" đúng ngữ cảnh
Từ 'vejledning' thường được dùng để chỉ những hướng dẫn chi tiết và cụ thể hơn so với 'instruktion'. Nó có thể bao gồm cả lý thuyết và thực hành.
Bảng chia từ (Bøjning) của "vejledning"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | vejledning |
Jeg har brug for en vejledning til at samle møblerne.
(Tôi cần một hướng dẫn để lắp ráp đồ nội thất.) |
| Xác định số ít | vejledningen |
Vejledningen var meget nyttig.
(Hướng dẫn đó rất hữu ích.) |
| Nguyên thể số nhiều | vejledninger |
Vi fandt flere vejledninger på nettet.
(Chúng tôi đã tìm thấy một vài hướng dẫn trên mạng.) |
| Xác định số nhiều | vejledningerne |
Vejledningerne hjalp os med at løse problemet.
(Những hướng dẫn đó đã giúp chúng tôi giải quyết vấn đề.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Brugervejledningen til softwaren er meget detaljeret."
"Hướng dẫn sử dụng cho phần mềm rất chi tiết."
- "Vi har brug for en grundig sikkerhedsvejledning på arbejdspladsen."
"Chúng tôi cần một hướng dẫn an toàn kỹ lưỡng tại nơi làm việc."
- "Ministeriet har udgivet en ny vejledningspjece om sundhed."
"Bộ đã xuất bản một tờ hướng dẫn mới về sức khỏe."