(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa undskyldelig
B2
adjektiv B2 Pháp lý/Đạo đức/Hành vi

undskyldelig

/ˌɔnˈskyldəli/
có thể tha thứ được
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "undskyldelig"

Định nghĩa (Dansk)

Som kan undskyldes; som der er en god grund til.

Ý nghĩa của "undskyldelig" trong tiếng Việt

Có thể tha thứ được; có thể biện minh được; có lý do chính đáng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "undskyldelig"

  • "Hans opførsel var undskyldelig i betragtning af hans situation."

    "Hành vi của anh ấy có thể biện minh được khi xem xét đến hoàn cảnh của anh ấy."

  • "Det var en undskyldelig fejl, fordi han var træt og stresset."

    "Đó là một lỗi có thể tha thứ được, bởi vì anh ấy mệt mỏi và căng thẳng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "undskyldelig"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

uundskyldelig (không thể tha thứ được)

Cách dùng "undskyldelig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "undskyldelig" đúng ngữ cảnh

Từ 'undskyldelig' thường được dùng khi nói về một hành động hoặc lỗi lầm mà có thể hiểu và chấp nhận được, vì có lý do chính đáng. Cần phân biệt với 'tilgivelig', mang nghĩa 'có thể tha thứ' về mặt đạo đức.

Bảng chia từ (Bøjning) của "undskyldelig"