forsvarlig
Định nghĩa & Giải nghĩa "forsvarlig"
Định nghĩa (Dansk)
Som kan forsvares eller retfærdiggøres.
Ý nghĩa của "forsvarlig" trong tiếng Việt
Có thể phòng thủ được; có thể biện minh được, chính đáng.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "forsvarlig"
-
"Hans handlinger var ikke forsvarlige."
"Hành động của anh ta không thể biện minh được."
-
"Det er ikke forsvarligt at køre så hurtigt i tæt trafik."
"Việc lái xe quá nhanh trong điều kiện giao thông đông đúc là không thể chấp nhận được."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "forsvarlig"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "forsvarlig" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "forsvarlig" đúng ngữ cảnh
Từ 'forsvarlig' mang nghĩa có thể bảo vệ (vật lý) hoặc biện minh (cho hành động, ý kiến). Cần phân biệt với các từ chỉ sự phòng thủ mang tính chủ động, ví dụ như 'defensiv'.