(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa forsvarlig
B2
adjektiv B2 Luật pháp, Quân sự, Kinh doanh

forsvarlig

/fɔˈsvaːɐ̯ˀli/
có thể phòng thủ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "forsvarlig"

Định nghĩa (Dansk)

Som kan forsvares eller retfærdiggøres.

Ý nghĩa của "forsvarlig" trong tiếng Việt

Có thể phòng thủ được; có thể biện minh được, chính đáng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "forsvarlig"

  • "Hans handlinger var ikke forsvarlige."

    "Hành động của anh ta không thể biện minh được."

  • "Det er ikke forsvarligt at køre så hurtigt i tæt trafik."

    "Việc lái xe quá nhanh trong điều kiện giao thông đông đúc là không thể chấp nhận được."

Cách dùng "forsvarlig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "forsvarlig" đúng ngữ cảnh

Từ 'forsvarlig' mang nghĩa có thể bảo vệ (vật lý) hoặc biện minh (cho hành động, ý kiến). Cần phân biệt với các từ chỉ sự phòng thủ mang tính chủ động, ví dụ như 'defensiv'.

Bảng chia từ (Bøjning) của "forsvarlig"