(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa undvære
B1
verbum B1 Tổng quát

undvære

ˈunˌvɛːɐ̯ə
Chịu đựng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "undvære"

Định nghĩa (Dansk)

At klare sig uden noget; at leve eller gøre noget uden noget.

Ý nghĩa của "undvære" trong tiếng Việt

Không có gì đó; xoay sở để sống hoặc làm điều gì đó mà không cần cái gì.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "undvære"

  • "Jeg kan ikke undvære min kaffe om morgenen."

    "Tôi không thể thiếu cà phê vào buổi sáng."

  • "Vi måtte undvære bilen i en uge, mens den var til reparation."

    "Chúng tôi phải chịu đựng không có xe hơi trong một tuần khi nó được sửa chữa."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "undvære"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

have brug for (cần)

Cách dùng "undvære" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "undvære" đúng ngữ cảnh

Động từ 'undvære' diễn tả việc có thể sống hoặc làm gì đó mà không cần một thứ gì đó. Nó thường được dùng khi nói về sự thiếu thốn hoặc khả năng tự lực.

Bảng chia từ (Bøjning) của "undvære"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể undvære
Jeg kan ikke undvære min kaffe om morgenen.
(Tôi không thể thiếu cà phê vào buổi sáng.)
Hiện tại undværer
Hun undværer ofte frokost for at spare tid.
(Cô ấy thường bỏ bữa trưa để tiết kiệm thời gian.)
Quá khứ undværede
Vi undværede fjernsynet i en uge.
(Chúng tôi đã sống thiếu tivi trong một tuần.)
Quá khứ phân từ undværet
Han har undværet sukker i et år.
(Anh ấy đã kiêng đường trong một năm.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Vị trí Trạng từ trung tâm (Ikke)
  • "Jeg kan ikke undvære min kaffe om morgenen."

    "Tôi không thể thiếu cà phê vào buổi sáng."

  • "Hun vil ikke undvære muligheden for at rejse."

    "Cô ấy sẽ không bỏ lỡ cơ hội đi du lịch."

  • "Vi kunne ikke undvære hans hjælp i går."

    "Chúng tôi không thể thiếu sự giúp đỡ của anh ấy ngày hôm qua."

Đảo ngữ (Chủ ngữ sau Động từ)
  • "Har du nogensinde undværet din telefon i en hel dag?"

    "Bạn đã bao giờ sống thiếu điện thoại của mình trong cả một ngày chưa?"

  • "Kan man undvære kaffe om morgenen?"

    "Người ta có thể sống thiếu cà phê vào buổi sáng được không?"

  • "Ville hun undvære muligheden for at rejse?"

    "Cô ấy có muốn bỏ lỡ cơ hội đi du lịch không?"

Mô hình câu (Sentence Schema)
  • "Jeg kan ikke undvære min kaffe om morgenen."

    "Tôi không thể thiếu cà phê vào buổi sáng."

  • "Vi bliver nødt til at undvære bilen i en uge, mens den er til reparation."

    "Chúng ta sẽ phải sống thiếu xe hơi trong một tuần, trong khi nó đang được sửa chữa."

  • "Kan du undvære mig i en time?"

    "Bạn có thể thiếu tôi trong một giờ được không?"