klare sig uden
Định nghĩa & Giải nghĩa "klare sig uden"
Định nghĩa (Dansk)
At håndtere eller klare en situation, selvom man mangler noget nødvendigt.
Ý nghĩa của "klare sig uden" trong tiếng Việt
Đối phó, xoay xở, giải quyết thành công các vấn đề hoặc khó khăn, đặc biệt là khi thiếu một thứ gì đó.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "klare sig uden"
-
"Vi klarede os uden bil i flere år."
"Chúng tôi xoay xở mà không có xe hơi trong nhiều năm."
-
"De klarede sig uden hjælp fra regeringen."
"Họ xoay xở mà không cần sự giúp đỡ từ chính phủ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "klare sig uden"
Đồng nghĩa
Cách dùng "klare sig uden" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "klare sig uden" đúng ngữ cảnh
Cụm từ này thường được sử dụng khi nói về việc vượt qua khó khăn hoặc giải quyết vấn đề mà không có những nguồn lực thông thường. Lưu ý sự khác biệt sắc thái với 'overleve', thường mang ý nghĩa sống sót trong điều kiện khắc nghiệt hơn.
Bảng chia từ (Bøjning) của "klare sig uden"
| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể | at klare sig uden |
Det er svært at klare sig uden penge i dag.
(Ngày nay, thật khó để sống mà không có tiền.) |
| Hiện tại | klarer sig uden |
Hun klarer sig uden bil, fordi hun bor i byen.
(Cô ấy sống mà không cần xe hơi vì cô ấy sống trong thành phố.) |
| Quá khứ | klarede sig uden |
De klarede sig uden elektricitet i flere dage efter stormen.
(Họ đã sống không có điện trong nhiều ngày sau cơn bão.) |
| Quá khứ phân từ | klaret sig uden |
Han har klaret sig uden sukker i et år.
(Anh ấy đã sống không cần đường trong một năm.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg vil klare mig uden min telefon i weekenden."
"Tôi sẽ xoay sở mà không cần điện thoại vào cuối tuần."
- "Hun vil klare sig uden hjælp, selvom opgaven er svær."
"Cô ấy sẽ tự mình xoay sở mà không cần sự giúp đỡ, ngay cả khi nhiệm vụ khó khăn."
- "De vil klare sig uden bil, og de vil cykle i stedet for."
"Họ sẽ xoay sở mà không cần xe hơi, và họ sẽ đạp xe thay thế."
- "Det er en udfordring, som mange studerende skal klare sig uden mange penge."
"Đó là một thách thức mà nhiều sinh viên phải xoay xở mà không có nhiều tiền."
- "Hun er en person, der kan klare sig uden luksus, fordi hun værdsætter enkle ting."
"Cô ấy là một người có thể sống mà không cần sự xa xỉ, bởi vì cô ấy coi trọng những điều giản dị."
- "Det er en situation, som vi alle sammen må klare os uden hjælp udefra."
"Đó là một tình huống mà tất cả chúng ta phải tự xoay xở mà không có sự giúp đỡ từ bên ngoài."
- "Jeg er imponeret over, at hun kunne klare sig uden hjælp fra sin familie."
"Tôi rất ấn tượng vì cô ấy có thể tự xoay sở mà không cần sự giúp đỡ từ gia đình."
- "Det er utroligt, hvordan de klarede sig uden penge i så lang tid."
"Thật khó tin là họ đã xoay sở không có tiền trong một thời gian dài như vậy."
- "Selvom det var svært, kunne de klare sig uden de dyre materialer."
"Mặc dù khó khăn, họ vẫn có thể xoay sở mà không cần những vật liệu đắt tiền."