(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa unøjagtig
B1
adjektiv B1 Tổng quát

unøjagtig

/unˈɔjˌɑkti/
không chính xác
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "unøjagtig"

Định nghĩa (Dansk)

Ikke præcis; indeholdende fejl.

Ý nghĩa của "unøjagtig" trong tiếng Việt

Không chính xác; chứa đựng sai sót.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "unøjagtig"

  • "Hans beregninger var unøjagtige."

    "Các tính toán của anh ấy không chính xác."

  • "Rapporten indeholdt flere unøjagtige oplysninger."

    "Báo cáo chứa nhiều thông tin không chính xác."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "unøjagtig"

Đồng nghĩa

uprecis (không chính xác, không tỉ mỉ)

Trái nghĩa

Cách dùng "unøjagtig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "unøjagtig" đúng ngữ cảnh

Từ này thường được dùng để chỉ sự thiếu chính xác về thông tin, số liệu hoặc chi tiết. Cần phân biệt với 'forkert', có nghĩa là sai hoàn toàn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "unøjagtig"