(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa uofficiel
B2
adjektiv B2 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

uofficiel

/uofiˈɕelˀ/
bình luận không chính thức
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "uofficiel"

Định nghĩa (Dansk)

Ikke officiel; ikke godkendt af en myndighed eller officiel institution.

Ý nghĩa của "uofficiel" trong tiếng Việt

Không chính thức, không được ủy quyền hoặc công nhận.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "uofficiel"

  • "Det var en uofficiel samtale, så jeg kan ikke citere noget."

    "Đó là một cuộc trò chuyện không chính thức, vì vậy tôi không thể trích dẫn bất cứ điều gì."

  • "Uofficielle kilder siger, at forhandlingerne er brudt sammen."

    "Các nguồn tin không chính thức cho biết các cuộc đàm phán đã đổ vỡ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "uofficiel"

Đồng nghĩa

ikke-autoriseret (không được ủy quyền)

Trái nghĩa

Cách dùng "uofficiel" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "uofficiel" đúng ngữ cảnh

Từ 'uofficiel' thường được dùng để chỉ những hành động, phát ngôn hoặc thông tin không được chính thức công nhận hoặc cho phép. Cần phân biệt với 'privat' (riêng tư) vì 'uofficiel' mang nghĩa không chính thức, còn 'privat' mang nghĩa cá nhân, không liên quan đến công việc hoặc tổ chức.

Bảng chia từ (Bøjning) của "uofficiel"