(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa officiel
B1
adjektiv B1 Đời sống hàng ngày, Chính trị, Hành chính

officiel

/ɔfiˈɕel/
chính thức
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "officiel"

Định nghĩa (Dansk)

Som er godkendt af eller kommer fra en myndighed eller institution; formel og gyldig.

Ý nghĩa của "officiel" trong tiếng Việt

Thuộc về hoặc được ủy quyền bởi một cơ quan chính thức, chính quyền, hoặc một tổ chức có thẩm quyền.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "officiel"

  • "Det er en officiel meddelelse fra regeringen."

    "Đây là một thông báo chính thức từ chính phủ."

  • "Vi har modtaget en officiel invitation til brylluppet."

    "Chúng tôi đã nhận được một lời mời chính thức đến đám cưới."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "officiel"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "officiel" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "officiel" đúng ngữ cảnh

Từ 'officiel' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'chính thức' trong tiếng Việt, thường được sử dụng để chỉ những gì được công nhận hoặc ủy quyền bởi một cơ quan hoặc tổ chức có thẩm quyền. Lưu ý sự khác biệt nhỏ trong cách phát âm giữa tiếng Đan Mạch và tiếng Việt.

Bảng chia từ (Bøjning) của "officiel"