(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa uopfyldt
B2
adjective B2 General

uopfyldt

/ˈuːˌpfilˀt/
chưa thành hiện thực
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "uopfyldt"

Định nghĩa (Dansk)

Ikke realiseret eller opnået; ikke blevet til virkelighed eller konkret.

Ý nghĩa của "uopfyldt" trong tiếng Việt

Chưa đạt được hoặc hiện thực hóa; chưa trở thành hiện thực hoặc cụ thể.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "uopfyldt"

  • "Hendes drømme om at blive skuespiller var stadig uopfyldte."

    "Ước mơ trở thành diễn viên của cô ấy vẫn chưa thành hiện thực."

  • "Mange af hans løfter viste sig at være uopfyldte."

    "Nhiều lời hứa của anh ấy hóa ra là chưa thành hiện thực."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "uopfyldt"

Đồng nghĩa

ikke realiseret (chưa được thực hiện) ikke opnået (chưa đạt được)

Trái nghĩa

opfyldt (thành hiện thực)

Cách dùng "uopfyldt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "uopfyldt" đúng ngữ cảnh

Từ 'uopfyldt' thường được sử dụng để mô tả những ước mơ, kế hoạch hoặc kỳ vọng chưa thành hiện thực. So với từ 'ikke realiseret', 'uopfyldt' mang sắc thái nhấn mạnh hơn về sự mong đợi và thất vọng khi điều gì đó không diễn ra như ý muốn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "uopfyldt"