(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa realiseret
B2
adjektiv B2 Tâm lý học, Phát triển bản thân

realiseret

/ʁeɑliˈseːˀɐt/
đã hiện thực hóa
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "realiseret"

Định nghĩa (Dansk)

Ført ud i livet; gjort til virkelighed; opnået sit fulde potentiale.

Ý nghĩa của "realiseret" trong tiếng Việt

Đã hiện thực hóa, đã đạt được tiềm năng đầy đủ; được làm cho có thật hoặc cụ thể.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "realiseret"

  • "Hans drøm om at starte sin egen virksomhed blev realiseret sidste år."

    "Ước mơ mở công ty riêng của anh ấy đã được hiện thực hóa vào năm ngoái."

  • "Projektet blev realiseret takket være hårdt arbejde og dedikation."

    "Dự án đã được hiện thực hóa nhờ vào sự chăm chỉ và cống hiến."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "realiseret"

Đồng nghĩa

fuldbyrdet (đã hoàn thành) gennemført (đã thực hiện)

Trái nghĩa

uopfyldt (chưa được thực hiện) ikke-realiseret (chưa hiện thực hóa)

Cách dùng "realiseret" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "realiseret" đúng ngữ cảnh

Từ 'realiseret' trong tiếng Đan Mạch thường được sử dụng để chỉ một điều gì đó đã được thực hiện, đạt được hoặc trở thành hiện thực. Nó có sắc thái nghĩa tương tự như 'đã hiện thực hóa' trong tiếng Việt, nhưng có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ những mục tiêu cá nhân đến các dự án lớn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "realiseret"