(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa uroligt
B2
Adverbium B2 Ngôn ngữ học/Tâm lý học

uroligt

/ˈuːˌroʊ̯ˀlit/
một cách đáng ngại
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "uroligt"

Định nghĩa (Dansk)

På en måde der skaber bekymring eller nervøsitet.

Ý nghĩa của "uroligt" trong tiếng Việt

Một cách gây bối rối, hoang mang, hoặc làm ai đó cảm thấy bất an.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "uroligt"

  • "Han kiggede uroligt på uret."

    "Anh ấy lo lắng nhìn đồng hồ."

  • "Stemningen i rummet var uroligt stille."

    "Không khí trong phòng tĩnh lặng một cách đáng ngại."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "uroligt"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

roligt (yên tĩnh) trygt (an toàn)

Cách dùng "uroligt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "uroligt" đúng ngữ cảnh

Từ 'uroligt' thường được dùng để diễn tả một trạng thái hoặc tình huống gây ra sự lo lắng, bất an. Nó có thể tương đương với 'một cách lo lắng' hoặc 'một cách bất an' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với các trạng thái lo lắng chủ quan.

Bảng chia từ (Bøjning) của "uroligt"