usandsynligt
ˈuˌsænsˌsynˀliɡt
khó có khả năng
Trung cao cấp (B2)
Định nghĩa & Giải nghĩa "usandsynligt"
Định nghĩa (Dansk)
som det er usandsynligt vil ske eller er sandt
Ý nghĩa của "usandsynligt" trong tiếng Việt
Không có khả năng; khó xảy ra hoặc đúng sự thật.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "usandsynligt"
-
"Det er usandsynligt, at han vinder."
"Khó có khả năng anh ấy thắng."
-
"Det er usandsynligt, at vi får sne i morgen."
"Khó có khả năng ngày mai có tuyết."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "usandsynligt"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "usandsynligt" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "usandsynligt" đúng ngữ cảnh
Từ 'usandsynligt' thường dùng để diễn tả một điều gì đó có khả năng xảy ra rất thấp, gần như không thể. Cần phân biệt với 'sandsynligt' (có khả năng).