(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa uskadt
B2
adjektiv B2 Tổng quát

uskadt

/ˈusɡæˀd/
không hề hấn gì
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "uskadt"

Định nghĩa (Dansk)

Ikke skadet; uden at have lidt overlast.

Ý nghĩa của "uskadt" trong tiếng Việt

Không bị thương, không bị thiệt hại, không bị tổn hại.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "uskadt"

  • "Han slap uskadt fra ulykken."

    "Anh ấy thoát khỏi tai nạn mà không hề hấn gì."

  • "Trods den voldsomme brand kom alle beboere uskadt ud af huset."

    "Mặc dù đám cháy dữ dội, tất cả cư dân đều ra khỏi nhà mà không hề hấn gì."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "uskadt"

Đồng nghĩa

uforurenet (Không bị ô nhiễm, không bị hư hại)

Trái nghĩa

Cách dùng "uskadt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "uskadt" đúng ngữ cảnh

Từ 'uskadt' thường được dùng để chỉ người hoặc vật không bị tổn thương sau một sự kiện nguy hiểm hoặc tai nạn. Nó mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn so với việc chỉ 'không bị trầy xước'.

Bảng chia từ (Bøjning) của "uskadt"