uskadt
Định nghĩa & Giải nghĩa "uskadt"
Định nghĩa (Dansk)
Ikke skadet; uden at have lidt overlast.
Ý nghĩa của "uskadt" trong tiếng Việt
Không bị thương, không bị thiệt hại, không bị tổn hại.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "uskadt"
-
"Han slap uskadt fra ulykken."
"Anh ấy thoát khỏi tai nạn mà không hề hấn gì."
-
"Trods den voldsomme brand kom alle beboere uskadt ud af huset."
"Mặc dù đám cháy dữ dội, tất cả cư dân đều ra khỏi nhà mà không hề hấn gì."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "uskadt"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "uskadt" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "uskadt" đúng ngữ cảnh
Từ 'uskadt' thường được dùng để chỉ người hoặc vật không bị tổn thương sau một sự kiện nguy hiểm hoặc tai nạn. Nó mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn so với việc chỉ 'không bị trầy xước'.