skadet
Định nghĩa & Giải nghĩa "skadet"
Định nghĩa (Dansk)
Perfektum participium og præteritum af 'skade'. Betyder at være blevet påført skade eller ulempe.
Ý nghĩa của "skadet" trong tiếng Việt
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'harm'.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "skadet"
-
"Han blev skadet i ulykken."
"Anh ấy bị thương trong tai nạn."
-
"Min telefon er skadet."
"Điện thoại của tôi bị hỏng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "skadet"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "skadet" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "skadet" đúng ngữ cảnh
Từ 'skadet' có nghĩa là 'bị làm hại' hoặc 'bị tổn thương'. Nó là dạng quá khứ phân từ và quá khứ đơn của động từ 'skade'. Lưu ý sự khác biệt giữa 'skade' (gây hại) và 'skadet' (bị làm hại).
Bảng chia từ (Bøjning) của "skadet"
| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể | skade |
Man må ikke skade andre.
(Không được làm tổn thương người khác.) |
| Hiện tại | skader |
Det skader min bil.
(Nó làm hỏng xe của tôi.) |
| Quá khứ | skadede |
Ulykken skadede mange mennesker.
(Tai nạn đã làm bị thương nhiều người.) |
| Quá khứ phân từ | skadet |
Han er blevet alvorligt skadet i en ulykke.
(Anh ấy đã bị thương nặng trong một tai nạn.) |