(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa skadet
B1
verbum (participium perfektum og præteritum) B1 Pháp luật, Xã hội

skadet

ˈskæːðət
bị làm hại
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "skadet"

Định nghĩa (Dansk)

Perfektum participium og præteritum af 'skade'. Betyder at være blevet påført skade eller ulempe.

Ý nghĩa của "skadet" trong tiếng Việt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'harm'.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "skadet"

  • "Han blev skadet i ulykken."

    "Anh ấy bị thương trong tai nạn."

  • "Min telefon er skadet."

    "Điện thoại của tôi bị hỏng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "skadet"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

helbredt (được chữa lành)

Cách dùng "skadet" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "skadet" đúng ngữ cảnh

Từ 'skadet' có nghĩa là 'bị làm hại' hoặc 'bị tổn thương'. Nó là dạng quá khứ phân từ và quá khứ đơn của động từ 'skade'. Lưu ý sự khác biệt giữa 'skade' (gây hại) và 'skadet' (bị làm hại).

Bảng chia từ (Bøjning) của "skadet"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể skade
Man må ikke skade andre.
(Không được làm tổn thương người khác.)
Hiện tại skader
Det skader min bil.
(Nó làm hỏng xe của tôi.)
Quá khứ skadede
Ulykken skadede mange mennesker.
(Tai nạn đã làm bị thương nhiều người.)
Quá khứ phân từ skadet
Han er blevet alvorligt skadet i en ulykke.
(Anh ấy đã bị thương nặng trong một tai nạn.)