utilgivelig
/uˈtˢilˌɡiːvəli/
không thể tha thứ
Thành thạo (C2)
Định nghĩa & Giải nghĩa "utilgivelig"
Định nghĩa (Dansk)
Så dårlig eller forkert at det ikke kan tilgives.
Ý nghĩa của "utilgivelig" trong tiếng Việt
Tệ đến mức không thể tha thứ được.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "utilgivelig"
-
"Hans opførsel var utilgivelig."
"Hành vi của anh ta là không thể tha thứ."
-
"Det er en utilgivelig fejl."
"Đó là một lỗi không thể tha thứ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "utilgivelig"
Đồng nghĩa
Cách dùng "utilgivelig" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "utilgivelig" đúng ngữ cảnh
Từ này mang nghĩa rất mạnh, thường dùng trong những tình huống nghiêm trọng. Cần cân nhắc kỹ lưỡng trước khi sử dụng.