uforgivelig
Định nghĩa & Giải nghĩa "uforgivelig"
Định nghĩa (Dansk)
Som ikke kan tilgives eller undskyldes; utilgivelig.
Ý nghĩa của "uforgivelig" trong tiếng Việt
Không thể bảo vệ hoặc biện minh được; không thể tha thứ được.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "uforgivelig"
-
"Hans handlinger var uforgivelige."
"Hành động của anh ta là không thể tha thứ."
-
"Det er en uforgivelig fejltagelse."
"Đó là một sai lầm không thể tha thứ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "uforgivelig"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "uforgivelig" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "uforgivelig" đúng ngữ cảnh
Từ 'uforgivelig' mang nghĩa trang trọng và nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của hành động không thể tha thứ. Có thể dịch là 'không thể tha thứ', 'không thể dung thứ', 'không thể biện minh'.