(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa uforgivelig
C2
adjektiv C2 Pháp luật, Chính trị, Đạo đức

uforgivelig

/ufɔrˈɡiˀvəli/
không thể bào chữa được
Thành thạo (C2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "uforgivelig"

Định nghĩa (Dansk)

Som ikke kan tilgives eller undskyldes; utilgivelig.

Ý nghĩa của "uforgivelig" trong tiếng Việt

Không thể bảo vệ hoặc biện minh được; không thể tha thứ được.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "uforgivelig"

  • "Hans handlinger var uforgivelige."

    "Hành động của anh ta là không thể tha thứ."

  • "Det er en uforgivelig fejltagelse."

    "Đó là một sai lầm không thể tha thứ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "uforgivelig"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "uforgivelig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "uforgivelig" đúng ngữ cảnh

Từ 'uforgivelig' mang nghĩa trang trọng và nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của hành động không thể tha thứ. Có thể dịch là 'không thể tha thứ', 'không thể dung thứ', 'không thể biện minh'.

Bảng chia từ (Bøjning) của "uforgivelig"