utugtig
Định nghĩa & Giải nghĩa "utugtig"
Định nghĩa (Dansk)
Som opfører sig seksuelt umoralsk; som mangler dyd eller moralsk renhed.
Ý nghĩa của "utugtig" trong tiếng Việt
Không trinh bạch; không đức hạnh; vô đạo đức về mặt tình dục.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "utugtig"
-
"Han blev anklaget for utugtig opførsel over for mindreårige."
"Anh ta bị buộc tội có hành vi vô đạo đức đối với trẻ vị thành niên."
-
"Filmen indeholdt flere scener med utugtige handlinger."
"Bộ phim chứa nhiều cảnh có những hành động vô đạo đức."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "utugtig"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "utugtig" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "utugtig" đúng ngữ cảnh
Từ 'utugtig' mang nghĩa mạnh hơn so với việc chỉ 'không trinh bạch'. Nó bao hàm sự vô đạo đức và thường liên quan đến hành vi tình dục sai trái, đi ngược lại các chuẩn mực đạo đức xã hội. Cần phân biệt sắc thái này khi sử dụng.