(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa løsagtig
B2
adjektiv B2 Đạo đức, Xã hội học

løsagtig

/ˈløːsˌɑkti/
phóng đãng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "løsagtig"

Định nghĩa (Dansk)

karakteriseret ved mangel på moralske skrupler, især i seksuel henseende; liderlig

Ý nghĩa của "løsagtig" trong tiếng Việt

Thiếu kiềm chế về mặt pháp lý hoặc đạo đức, đặc biệt là coi thường những hạn chế về tình dục; dâm đãng, phóng đãng, trụy lạc.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "løsagtig"

  • "Hun førte et løsagtigt liv."

    "Cô ấy có một cuộc sống phóng đãng."

  • "Han blev stemplet som løsagtig af de andre i byen."

    "Anh ta bị những người khác trong thị trấn gán cho cái mác phóng đãng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "løsagtig"

Đồng nghĩa

utugtig (dâm đãng) lasciv (dâm ô)

Trái nghĩa

Cách dùng "løsagtig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "løsagtig" đúng ngữ cảnh

Từ 'løsagtig' thường được dùng để chỉ hành vi tình dục không đứng đắn, thiếu kiểm soát. Cần phân biệt với các từ khác như 'fræk' (táo bạo, láu lỉnh) hay 'uartig' (hư đốn, nghịch ngợm) vốn có sắc thái nhẹ hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "løsagtig"