(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa vælger
B1
substantiv B1 Chính trị học

vælger

ˈvælˀɡɐ
cử tri
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vælger"

Định nghĩa (Dansk)

En person, der har ret til at stemme ved et valg.

Ý nghĩa của "vælger" trong tiếng Việt

Toàn bộ những người trong một quốc gia hoặc khu vực có quyền bỏ phiếu trong một cuộc bầu cử.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "vælger"

  • "Alle danske statsborgere over 18 år har ret til at stemme og er dermed vælgere."

    "Tất cả công dân Đan Mạch trên 18 tuổi đều có quyền bỏ phiếu và do đó là cử tri."

  • "En høj valgdeltagelse er et tegn på et velfungerende demokrati, hvor mange vælgere engagerer sig."

    "Tỷ lệ cử tri đi bầu cao là một dấu hiệu của một nền dân chủ hoạt động tốt, nơi nhiều cử tri tham gia."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "vælger"

Đồng nghĩa

stemmeberettiget (người có quyền bỏ phiếu)

Cách dùng "vælger" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "vælger" đúng ngữ cảnh

Từ 'vælger' chỉ người có quyền bầu cử, khác với 'valg' (cuộc bầu cử). Nên chú ý sự khác biệt này để tránh nhầm lẫn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "vælger"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít vælger
En vælger skal være myndig.
(Một cử tri phải đủ tuổi.)
Xác định số ít vælgeren
Vælgeren afgav sin stemme.
(Cử tri đã bỏ phiếu của mình.)
Nguyên thể số nhiều vælgere
Mange vælgere er utilfredse.
(Nhiều cử tri không hài lòng.)
Xác định số nhiều vælgerne
Vælgerne bestemmer valgets udfald.
(Các cử tri quyết định kết quả của cuộc bầu cử.)