(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa valg
A2
substantiv A2 Chung

valg

ˈvælˀ
lựa chọn
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "valg"

Định nghĩa (Dansk)

Mulighed for at vælge mellem flere ting.

Ý nghĩa của "valg" trong tiếng Việt

Những thứ có thể được chọn; các lựa chọn thay thế.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "valg"

  • "Jeg har et svært valg at træffe."

    "Tôi có một lựa chọn khó khăn phải đưa ra."

  • "Der er et stort valg af frugt i supermarkedet."

    "Có rất nhiều loại trái cây để lựa chọn trong siêu thị."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "valg"

Đồng nghĩa

Cách dùng "valg" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "valg" đúng ngữ cảnh

Từ 'valg' thường được dùng để chỉ sự lựa chọn nói chung hoặc một lựa chọn cụ thể trong một tập hợp các lựa chọn có sẵn. Cần phân biệt với các từ khác có sắc thái nghĩa khác nhau trong tiếng Đan Mạch liên quan đến lựa chọn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "valg"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít valg
Det var et svært valg.
(Đó là một lựa chọn khó khăn.)
Xác định số ít valget
Valget er afgjort.
(Cuộc bầu cử đã được quyết định.)
Nguyên thể số nhiều valg
Der er mange valg at træffe.
(Có rất nhiều lựa chọn để đưa ra.)
Xác định số nhiều valgene
Valgene blev overvåget af internationale observatører.
(Các cuộc bầu cử đã được giám sát bởi các quan sát viên quốc tế.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Jeg har truffet et valg."

    "Tôi đã đưa ra một lựa chọn."

  • "Det er et svært valg."

    "Đó là một lựa chọn khó khăn."

  • "Hun fik et valg mellem to muligheder."

    "Cô ấy được đưa ra một lựa chọn giữa hai khả năng."

Danh từ ghép
  • "Valgmuligheden er afgørende for demokratiet."

    "Khả năng lựa chọn là rất quan trọng đối với nền dân chủ."

  • "Vi står over for et vanskeligt valgresultat."

    "Chúng ta đang đối mặt với một kết quả bầu cử khó khăn."

  • "Regeringen præsenterede en ny valgkampagne i dag."

    "Hôm nay, chính phủ đã trình bày một chiến dịch tranh cử mới."