(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa værdsættende
B2
verbum (particip) B2 Cảm xúc, Tình cảm

værdsættende

/ˈvɛɐ̯ˀðˌsɛdənə/
trân trọng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "værdsættende"

Định nghĩa (Dansk)

Nutids participium af 'værdsætte': At anerkende og værdsætte noget eller nogen.

Ý nghĩa của "værdsættende" trong tiếng Việt

Dạng hiện tại phân từ của 'cherish': Yêu thương, trân trọng và chăm sóc (ai đó hoặc điều gì đó) một cách trìu mến.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "værdsættende"

  • "Jeg er meget værdsættende for din hjælp."

    "Tôi rất trân trọng sự giúp đỡ của bạn."

  • "Vi er værdsættende for vores kunders loyalitet."

    "Chúng tôi trân trọng sự trung thành của khách hàng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "værdsættende"

Đồng nghĩa

påskønnende (biết ơn, đánh giá cao)

Trái nghĩa

undervurderende (đánh giá thấp)

Cách dùng "værdsættende" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "værdsættende" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'trân trọng' mang sắc thái yêu thương và gìn giữ. 'Værdsættende' trong tiếng Đan Mạch nhấn mạnh việc đánh giá cao giá trị của một người hoặc vật. Cần lưu ý sự khác biệt về sắc thái này khi sử dụng.

Bảng chia từ (Bøjning) của "værdsættende"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể værdsætte
Jeg vil gerne værdsætte din indsats.
(Tôi muốn đánh giá cao nỗ lực của bạn.)
Hiện tại værdsætter
Hun værdsætter den hjælp, hun får.
(Cô ấy trân trọng sự giúp đỡ mà cô ấy nhận được.)
Quá khứ værdsatte
Vi værdsatte virkelig deres gæstfrihed.
(Chúng tôi thực sự đánh giá cao sự hiếu khách của họ.)
Quá khứ phân từ værdsat
Din indsats er meget værdsat.
(Nỗ lực của bạn được đánh giá rất cao.)