anerkende
Định nghĩa & Giải nghĩa "anerkende"
Định nghĩa (Dansk)
at acceptere eller godkende noget som værende sandt eller gyldigt
Ý nghĩa của "anerkende" trong tiếng Việt
Thừa nhận hoặc chấp nhận sự thật hoặc sự tồn tại của điều gì đó; bày tỏ sự công nhận hoặc cảm ơn đối với điều gì đó.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "anerkende"
-
"Regeringen anerkendte det nye land."
"Chính phủ đã công nhận quốc gia mới."
-
"Jeg anerkender, at jeg har begået en fejl."
"Tôi thừa nhận rằng tôi đã phạm một lỗi."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "anerkende"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "anerkende" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "anerkende" đúng ngữ cảnh
Từ 'anerkende' thường được dùng khi chấp nhận một sự thật, một quan điểm hoặc một thành tựu. Cần phân biệt với 'bekræfte' (xác nhận) khi nói về việc chứng minh một điều gì đó là đúng.
Bảng chia từ (Bøjning) của "anerkende"
| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể | anerkende |
Vi skal anerkende hans indsats.
(Chúng ta nên công nhận những nỗ lực của anh ấy.) |
| Hiện tại | anerkender |
Hun anerkender sit ansvar.
(Cô ấy thừa nhận trách nhiệm của mình.) |
| Quá khứ | anerkendte |
Regeringen anerkendte det nye land.
(Chính phủ đã công nhận quốc gia mới.) |
| Quá khứ phân từ | anerkendt |
Han er en anerkendt forsker.
(Anh ấy là một nhà nghiên cứu được công nhận.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Regeringen anerkendte officielt det nye land."
"Chính phủ chính thức công nhận quốc gia mới."
- "Hun anerkendte hans talent fra første øjeblik."
"Cô ấy đã công nhận tài năng của anh ấy ngay từ khoảnh khắc đầu tiên."
- "Vi anerkendte, at vi havde begået en fejl."
"Chúng tôi thừa nhận rằng chúng tôi đã phạm sai lầm."
- "Jeg har anerkendt hans talent i mange år."
"Tôi đã công nhận tài năng của anh ấy trong nhiều năm."
- "Hun har anerkendt sin fejl og bedt om undskyldning."
"Cô ấy đã thừa nhận sai lầm của mình và xin lỗi."
- "Regeringen har endelig anerkendt det nye land."
"Chính phủ cuối cùng đã công nhận quốc gia mới."
- "Det er en præstation, som vi alle bør anerkende."
"Đây là một thành tích mà tất cả chúng ta nên công nhận."
- "Hun fremlagde beviser, der fik os til at anerkende hendes påstand."
"Cô ấy đưa ra bằng chứng khiến chúng tôi phải công nhận tuyên bố của cô ấy."
- "Jeg anerkender den indsats, som du har gjort for projektet."
"Tôi công nhận những nỗ lực mà bạn đã làm cho dự án."
- "Regeringen vil anerkende det nye lands uafhængighed."
"Chính phủ sẽ công nhận nền độc lập của quốc gia mới."
- "Vi må anerkende, at der er forskellige meninger om sagen."
"Chúng ta phải thừa nhận rằng có những ý kiến khác nhau về vấn đề này."
- "Hun anerkendte hans talent med det samme."
"Cô ấy đã công nhận tài năng của anh ấy ngay lập tức."