(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa være enig
B1
verbum B1 Giao tiếp chung

være enig

veːɐ̯ ˈe̝ŋiˀ
cùng chung ý kiến
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "være enig"

Định nghĩa (Dansk)

at have samme opfattelse eller mening; at stemme overens

Ý nghĩa của "være enig" trong tiếng Việt

Có cùng ý kiến hoặc ý tưởng; đồng ý, nhất trí.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "være enig"

  • "Jeg er enig med dig."

    "Tôi đồng ý với bạn."

  • "Vi er enige om, at det er den bedste løsning."

    "Chúng tôi đồng ý rằng đó là giải pháp tốt nhất."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "være enig"

Đồng nghĩa

stemme overens (đồng ý, phù hợp)

Trái nghĩa

Cách dùng "være enig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "være enig" đúng ngữ cảnh

"Være enig" là cách diễn đạt phổ biến để chỉ sự đồng ý trong tiếng Đan Mạch. Nó tương đương với "đồng ý", "nhất trí" trong tiếng Việt. Cần phân biệt sắc thái với các cụm từ khác diễn tả sự đồng thuận ở mức độ khác nhau.

Bảng chia từ (Bøjning) của "være enig"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể være enig
Det er vigtigt at være enig om reglerne.
(Điều quan trọng là phải đồng ý về các quy tắc.)
Hiện tại er enig
Jeg er enig med dig i den sag.
(Tôi đồng ý với bạn về vấn đề đó.)
Quá khứ var enig
Vi var enige om at tage afsted tidligt.
(Chúng tôi đã đồng ý rời đi sớm.)
Quá khứ phân từ været enig
De har været enige om en løsning.
(Họ đã đồng ý về một giải pháp.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mệnh đề phụ (Ledsætninger)
  • "Jeg er enig i, at vejret er fantastisk i dag."

    "Tôi đồng ý rằng thời tiết hôm nay rất tuyệt vời."

  • "Hun sagde, at hun ville være enig med os, hvis vi kunne bevise vores point."

    "Cô ấy nói rằng cô ấy sẽ đồng ý với chúng tôi nếu chúng tôi có thể chứng minh quan điểm của mình."

  • "Det er vigtigt, at vi er enige om fremgangsmåden, før vi starter projektet."

    "Điều quan trọng là chúng ta phải thống nhất về phương pháp làm việc trước khi bắt đầu dự án."