(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa være i stand til
B1
verbum B1 Thành ngữ

være i stand til

/ˈvɛːɐ̯ ˈi ˈstænl̩ ˈtil/
đủ sức
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "være i stand til"

Định nghĩa (Dansk)

At have de nødvendige evner eller ressourcer til at gøre noget.

Ý nghĩa của "være i stand til" trong tiếng Việt

Đạt yêu cầu; đủ giỏi; thành công trong việc gì đó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "være i stand til"

  • "Jeg er i stand til at løfte den tunge kasse."

    "Tôi đủ sức để nhấc cái hộp nặng đó."

  • "Er du i stand til at klare opgaven alene?"

    "Bạn có đủ sức để tự mình hoàn thành nhiệm vụ này không?"

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "være i stand til"

Đồng nghĩa

magte (có khả năng, làm chủ được)

Trái nghĩa

Cách dùng "være i stand til" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "være i stand til" đúng ngữ cảnh

Thường được sử dụng để diễn tả khả năng về thể chất, tinh thần hoặc tài chính để thực hiện một hành động cụ thể. Cần phân biệt với 'kunne' (có thể) diễn tả khả năng chung chung hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "være i stand til"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể være i stand til
Jeg vil gerne være i stand til at tale flydende dansk.
(Tôi muốn có thể nói tiếng Đan Mạch trôi chảy.)
Hiện tại er i stand til
Hun er i stand til at løse den svære opgave.
(Cô ấy có khả năng giải quyết bài toán khó.)
Quá khứ var i stand til
De var i stand til at hjælpe os med flytningen.
(Họ đã có thể giúp chúng tôi chuyển nhà.)
Quá khứ phân từ været i stand til
Jeg har været i stand til at spare mange penge.
(Tôi đã có thể tiết kiệm được rất nhiều tiền.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Thể Bị động đuôi -s
  • "Problemet er, at den ikke er i stand til at løses med de nuværende ressourcer."

    "Vấn đề là nó không thể giải quyết được với các nguồn lực hiện tại."

  • "Det er beklageligt, at sagen ikke var i stand til at afgøres hurtigere."

    "Thật đáng tiếc khi vụ việc không thể được giải quyết nhanh hơn."

  • "Spørgsmålet er, om projektet vil være i stand til at gennemføres inden for budgettet."

    "Câu hỏi đặt ra là liệu dự án có thể được hoàn thành trong phạm vi ngân sách hay không."

Thì Hiện tại (-r)
  • "Jeg er i stand til at løbe et maraton."

    "Tôi có khả năng chạy một cuộc đua marathon."

  • "Hun er i stand til at tale flydende spansk."

    "Cô ấy có khả năng nói tiếng Tây Ban Nha trôi chảy."

  • "Vi er i stand til at hjælpe dig med dine problemer."

    "Chúng tôi có khả năng giúp bạn giải quyết các vấn đề của bạn."

Quy tắc V2 (Động từ đứng thứ 2)
  • "Jeg er i stand til at løbe et maraton."

    "Tôi có khả năng chạy một cuộc đua marathon."

  • "I morgen vil han være i stand til at tale flydende dansk."

    "Ngày mai anh ấy sẽ có khả năng nói tiếng Đan Mạch trôi chảy."

  • "Hvorfor er du ikke i stand til at forstå mig?"

    "Tại sao bạn không có khả năng hiểu tôi?"