(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa væskeophobning
C1
substantiv C1 Y học

væskeophobning

/ˈvɛskəˌɔpˌhoˀpneŋ/
ứ nước
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "væskeophobning"

Định nghĩa (Dansk)

Unormal ophobning af serøs væske i væv eller kropshulrum.

Ý nghĩa của "væskeophobning" trong tiếng Việt

Sự tích tụ bất thường của dịch thanh dịch trong các mô hoặc khoang cơ thể.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "væskeophobning"

  • "Patienten havde væskeophobning i lungerne."

    "Bệnh nhân bị ứ nước trong phổi."

  • "Væskeophobning i benene kan være et tegn på hjertesvigt."

    "Ứ nước ở chân có thể là dấu hiệu của suy tim."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "væskeophobning"

Đồng nghĩa

Cách dùng "væskeophobning" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "væskeophobning" đúng ngữ cảnh

Từ 'væskeophobning' chỉ sự tích tụ chất lỏng nói chung trong cơ thể. Cần phân biệt với 'ødem', thường được dùng khi nói về sưng phù do ứ nước ở một bộ phận cụ thể.

Bảng chia từ (Bøjning) của "væskeophobning"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít væskeophobning
Væskeophobning i benene kan være et tegn på hjertesvigt.
(Sự tích tụ chất lỏng ở chân có thể là dấu hiệu của suy tim.)
Xác định số ít væskeophobningen
Lægen forklarede, at væskeophobningen skyldtes en nyreproblem.
(Bác sĩ giải thích rằng sự tích tụ chất lỏng là do vấn đề về thận.)
Nguyên thể số nhiều væskeophobninger
Visse medicin kan forårsage væskeophobninger i kroppen.
(Một số loại thuốc có thể gây ra sự tích tụ chất lỏng trong cơ thể.)
Xác định số nhiều væskeophobningerne
Væskeophobningerne forsvandt efter behandlingen med vanddrivende medicin.
(Sự tích tụ chất lỏng đã biến mất sau khi điều trị bằng thuốc lợi tiểu.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Lægen forklarede, at væskeophobningen var et tegn på hjerteinsufficiens."

    "Bác sĩ giải thích rằng sự tích tụ chất lỏng là một dấu hiệu của suy tim."

  • "Efter operationen reducerede fysioterapi væskeophobningen i benet."

    "Sau phẫu thuật, vật lý trị liệu đã làm giảm sự tích tụ chất lỏng ở chân."

  • "Patienten klagede over smerter forårsaget af væskeophobningen i maven."

    "Bệnh nhân phàn nàn về những cơn đau do sự tích tụ chất lỏng trong bụng gây ra."