(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ødem
B1
substantiv B1 Y học

ødem

/ˈøːˌdem/
phù nề
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ødem"

Định nghĩa (Dansk)

En tilstand karakteriseret ved overdreven ophobning af væske i kroppens hulrum eller væv.

Ý nghĩa của "ødem" trong tiếng Việt

Tình trạng phù nề, đặc trưng bởi sự tích tụ quá nhiều chất lỏng trong các khoang hoặc mô của cơ thể.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ødem"

  • "Hun havde ødem i benene efter den lange flyvetur."

    "Cô ấy bị phù nề ở chân sau chuyến bay dài."

  • "Lægen undersøgte patientens fødder for tegn på ødem."

    "Bác sĩ kiểm tra bàn chân của bệnh nhân để tìm dấu hiệu phù nề."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ødem"

Đồng nghĩa

Cách dùng "ødem" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "ødem" đúng ngữ cảnh

Từ 'ødem' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'phù nề' trong tiếng Việt, chỉ tình trạng sưng do tích tụ chất lỏng trong cơ thể. Cần phân biệt với các loại sưng khác do viêm hoặc chấn thương.

Bảng chia từ (Bøjning) của "ødem"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít ødem
Han fik et ødem i benet efter vandreturen.
(Anh ấy bị phù ở chân sau chuyến đi bộ đường dài.)
Xác định số ít ødemet
Ødemet var meget synligt omkring anklen.
(Phù nề rất dễ thấy quanh mắt cá chân.)
Nguyên thể số nhiều ødemer
Lægen undersøgte hende for ødemer.
(Bác sĩ kiểm tra cô ấy xem có phù nề không.)
Xác định số nhiều ødemerne
Ødemerne i hans ben gjorde det svært for ham at gå.
(Các vết phù ở chân khiến anh ấy khó đi lại.)