vævet
ˈveːvət
được dệt
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "vævet"
Định nghĩa (Dansk)
Fremstillet ved at væve; bestående af sammenvævede tråde.
Ý nghĩa của "vævet" trong tiếng Việt
Được làm hoặc cấu tạo bằng cách đan xen các sợi hoặc dải vật liệu.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "vævet"
-
"Denne trøje er lavet af vævet stof."
"Chiếc áo này được làm từ vải dệt."
-
"Det vævede tæppe er meget slidstærkt."
"Tấm thảm dệt rất bền."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "vævet"
Đồng nghĩa
Cách dùng "vævet" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "vævet" đúng ngữ cảnh
Từ "vævet" dùng để mô tả vật liệu hoặc sản phẩm được tạo ra bằng phương pháp dệt. Cần phân biệt với các phương pháp tạo vật liệu khác như đan (strikket) hoặc móc (hæklet).