valgmuligheder
Định nghĩa & Giải nghĩa "valgmuligheder"
Định nghĩa (Dansk)
Flere forskellige muligheder at vælge imellem.
Ý nghĩa của "valgmuligheder" trong tiếng Việt
Hành động hoặc quá trình lựa chọn; sự lựa chọn.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "valgmuligheder"
-
"Vi har mange valgmuligheder."
"Chúng tôi có nhiều lựa chọn."
-
"Der er mange valgmuligheder for studerende efter gymnasiet."
"Có rất nhiều lựa chọn cho sinh viên sau khi tốt nghiệp trung học."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "valgmuligheder"
Đồng nghĩa
Cách dùng "valgmuligheder" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "valgmuligheder" đúng ngữ cảnh
Khi dùng 'valgmuligheder', cần chú ý đến số nhiều, vì nó ám chỉ nhiều lựa chọn khác nhau. Trong tiếng Việt, 'các lựa chọn' đã ngụ ý số nhiều, nhưng trong tiếng Đan Mạch, dạng số ít 'valgmulighed' cũng tồn tại.
Bảng chia từ (Bøjning) của "valgmuligheder"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | valgmulighed |
Der er en valgmulighed, som passer perfekt til dine behov.
(Có một lựa chọn phù hợp hoàn hảo với nhu cầu của bạn.) |
| Xác định số ít | valgmuligheden |
Valgmuligheden er stadig åben.
(Lựa chọn đó vẫn còn khả thi.) |
| Nguyên thể số nhiều | valgmuligheder |
Der er mange valgmuligheder at vælge imellem.
(Có rất nhiều lựa chọn để chọn.) |
| Xác định số nhiều | valgmulighederne |
Valgmulighederne er alle blevet grundigt overvejet.
(Tất cả các lựa chọn đã được xem xét kỹ lưỡng.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Virksomheden tilbyder et bredt spektrum af karrierevalgmuligheder for nyuddannede."
"Công ty cung cấp một loạt các lựa chọn nghề nghiệp cho sinh viên mới tốt nghiệp."
- "De politiske partier præsenterede deres valgmulighedspolitikker under valgkampen."
"Các đảng phái chính trị đã trình bày các chính sách lựa chọn của họ trong chiến dịch tranh cử."
- "Medarbejderne har forskellige uddannelsesvalgmuligheder til rådighed for at udvikle deres færdigheder."
"Các nhân viên có nhiều lựa chọn đào tạo khác nhau để phát triển kỹ năng của họ."
- "Virksomhedens valgmuligheders indflydelse på markedet er betydelig."
"Ảnh hưởng từ các lựa chọn của công ty lên thị trường là đáng kể."
- "Jeg er usikker på konsekvenserne af alle valgmulighedernes kompleksitet."
"Tôi không chắc chắn về hậu quả từ sự phức tạp của tất cả các lựa chọn."
- "Denne rapport beskriver fordelene ved kundernes valgmuligheders mangfoldighed."
"Báo cáo này mô tả những lợi ích từ sự đa dạng trong các lựa chọn của khách hàng."
- "Virksomheden tilbyder mange forskellige valgmuligheder for sine ansatte."
"Công ty cung cấp nhiều lựa chọn khác nhau cho nhân viên của mình."
- "Vi har mange valgmuligheder, når det kommer til feriedestinationer."
"Chúng tôi có rất nhiều lựa chọn khi nói đến các điểm đến nghỉ mát."
- "De mange valgmuligheder kan gøre det svært at træffe en beslutning."
"Quá nhiều lựa chọn có thể gây khó khăn cho việc đưa ra quyết định."