(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa valgmuligheder
B1
substantiv B1 Tổng quát

valgmuligheder

ˈvælˀmʊˌliːˀɕeˌder
các lựa chọn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "valgmuligheder"

Định nghĩa (Dansk)

Flere forskellige muligheder at vælge imellem.

Ý nghĩa của "valgmuligheder" trong tiếng Việt

Hành động hoặc quá trình lựa chọn; sự lựa chọn.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "valgmuligheder"

  • "Vi har mange valgmuligheder."

    "Chúng tôi có nhiều lựa chọn."

  • "Der er mange valgmuligheder for studerende efter gymnasiet."

    "Có rất nhiều lựa chọn cho sinh viên sau khi tốt nghiệp trung học."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "valgmuligheder"

Đồng nghĩa

Cách dùng "valgmuligheder" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "valgmuligheder" đúng ngữ cảnh

Khi dùng 'valgmuligheder', cần chú ý đến số nhiều, vì nó ám chỉ nhiều lựa chọn khác nhau. Trong tiếng Việt, 'các lựa chọn' đã ngụ ý số nhiều, nhưng trong tiếng Đan Mạch, dạng số ít 'valgmulighed' cũng tồn tại.

Bảng chia từ (Bøjning) của "valgmuligheder"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít valgmulighed
Der er en valgmulighed, som passer perfekt til dine behov.
(Có một lựa chọn phù hợp hoàn hảo với nhu cầu của bạn.)
Xác định số ít valgmuligheden
Valgmuligheden er stadig åben.
(Lựa chọn đó vẫn còn khả thi.)
Nguyên thể số nhiều valgmuligheder
Der er mange valgmuligheder at vælge imellem.
(Có rất nhiều lựa chọn để chọn.)
Xác định số nhiều valgmulighederne
Valgmulighederne er alle blevet grundigt overvejet.
(Tất cả các lựa chọn đã được xem xét kỹ lưỡng.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ ghép
  • "Virksomheden tilbyder et bredt spektrum af karrierevalgmuligheder for nyuddannede."

    "Công ty cung cấp một loạt các lựa chọn nghề nghiệp cho sinh viên mới tốt nghiệp."

  • "De politiske partier præsenterede deres valgmulighedspolitikker under valgkampen."

    "Các đảng phái chính trị đã trình bày các chính sách lựa chọn của họ trong chiến dịch tranh cử."

  • "Medarbejderne har forskellige uddannelsesvalgmuligheder til rådighed for at udvikle deres færdigheder."

    "Các nhân viên có nhiều lựa chọn đào tạo khác nhau để phát triển kỹ năng của họ."

Sở hữu cách (-s)
  • "Virksomhedens valgmuligheders indflydelse på markedet er betydelig."

    "Ảnh hưởng từ các lựa chọn của công ty lên thị trường là đáng kể."

  • "Jeg er usikker på konsekvenserne af alle valgmulighedernes kompleksitet."

    "Tôi không chắc chắn về hậu quả từ sự phức tạp của tất cả các lựa chọn."

  • "Denne rapport beskriver fordelene ved kundernes valgmuligheders mangfoldighed."

    "Báo cáo này mô tả những lợi ích từ sự đa dạng trong các lựa chọn của khách hàng."

Danh từ số nhiều
  • "Virksomheden tilbyder mange forskellige valgmuligheder for sine ansatte."

    "Công ty cung cấp nhiều lựa chọn khác nhau cho nhân viên của mình."

  • "Vi har mange valgmuligheder, når det kommer til feriedestinationer."

    "Chúng tôi có rất nhiều lựa chọn khi nói đến các điểm đến nghỉ mát."

  • "De mange valgmuligheder kan gøre det svært at træffe en beslutning."

    "Quá nhiều lựa chọn có thể gây khó khăn cho việc đưa ra quyết định."