(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa alternativer
B1
substantiv B1 General

alternativer

/ɑltɐnɐˈtiˀvɐ/
các lựa chọn thay thế
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "alternativer"

Định nghĩa (Dansk)

Forskellige muligheder; to eller flere ting, som man kan vælge imellem.

Ý nghĩa của "alternativer" trong tiếng Việt

Các lựa chọn khác nhau, hai hoặc nhiều thứ mà bạn có thể chọn giữa chúng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "alternativer"

  • "Vi har brug for at finde nogle alternativer til denne løsning."

    "Chúng ta cần tìm một vài lựa chọn thay thế cho giải pháp này."

  • "Der er mange alternativer til traditionel medicin."

    "Có nhiều lựa chọn thay thế cho y học truyền thống."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "alternativer"

Đồng nghĩa

Cách dùng "alternativer" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "alternativer" đúng ngữ cảnh

Từ này thường được dùng để chỉ các khả năng, phương án có thể thay thế cho nhau. Cần phân biệt với 'valg', có nghĩa là sự lựa chọn nói chung.

Bảng chia từ (Bøjning) của "alternativer"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít alternativ
Jeg ser et alternativ.
(Tôi thấy một sự lựa chọn khác.)
Xác định số ít alternativet
Alternativet er ikke godt.
(Sự lựa chọn khác đó không tốt.)
Nguyên thể số nhiều alternativer
Der er mange alternativer.
(Có nhiều sự lựa chọn khác.)
Xác định số nhiều alternativerne
Alternativerne er alle dårlige.
(Tất cả những sự lựa chọn khác đều tệ.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ số nhiều
  • "Vi har mange alternativer at vælge imellem."

    "Chúng tôi có nhiều lựa chọn để chọn."

  • "Der er flere alternativer til den traditionelle metode."

    "Có một vài lựa chọn thay thế cho phương pháp truyền thống."

  • "Hvilke alternativer har du overvejet?"

    "Bạn đã cân nhắc những lựa chọn nào?"