alternativer
Định nghĩa & Giải nghĩa "alternativer"
Định nghĩa (Dansk)
Forskellige muligheder; to eller flere ting, som man kan vælge imellem.
Ý nghĩa của "alternativer" trong tiếng Việt
Các lựa chọn khác nhau, hai hoặc nhiều thứ mà bạn có thể chọn giữa chúng.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "alternativer"
-
"Vi har brug for at finde nogle alternativer til denne løsning."
"Chúng ta cần tìm một vài lựa chọn thay thế cho giải pháp này."
-
"Der er mange alternativer til traditionel medicin."
"Có nhiều lựa chọn thay thế cho y học truyền thống."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "alternativer"
Đồng nghĩa
Cách dùng "alternativer" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "alternativer" đúng ngữ cảnh
Từ này thường được dùng để chỉ các khả năng, phương án có thể thay thế cho nhau. Cần phân biệt với 'valg', có nghĩa là sự lựa chọn nói chung.
Bảng chia từ (Bøjning) của "alternativer"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | alternativ |
Jeg ser et alternativ.
(Tôi thấy một sự lựa chọn khác.) |
| Xác định số ít | alternativet |
Alternativet er ikke godt.
(Sự lựa chọn khác đó không tốt.) |
| Nguyên thể số nhiều | alternativer |
Der er mange alternativer.
(Có nhiều sự lựa chọn khác.) |
| Xác định số nhiều | alternativerne |
Alternativerne er alle dårlige.
(Tất cả những sự lựa chọn khác đều tệ.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Vi har mange alternativer at vælge imellem."
"Chúng tôi có nhiều lựa chọn để chọn."
- "Der er flere alternativer til den traditionelle metode."
"Có một vài lựa chọn thay thế cho phương pháp truyền thống."
- "Hvilke alternativer har du overvejet?"
"Bạn đã cân nhắc những lựa chọn nào?"