varer
ˈvæːɐ̯ɐ
hàng hóa
Cơ bản (A2)
Định nghĩa & Giải nghĩa "varer"
Định nghĩa (Dansk)
Genstande der er beregnet til at blive solgt eller byttet.
Ý nghĩa của "varer" trong tiếng Việt
Hàng hóa; đồ đạc; vật phẩm thương mại.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "varer"
-
"Butikken sælger mange forskellige varer."
"Cửa hàng bán nhiều loại hàng hóa khác nhau."
-
"Vi importerer varer fra hele verden."
"Chúng tôi nhập khẩu hàng hóa từ khắp nơi trên thế giới."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "varer"
Đồng nghĩa
Cách dùng "varer" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "varer" đúng ngữ cảnh
‘Varer’ thường được dùng để chỉ hàng hóa nói chung, hoặc hàng hóa được mua bán. Cần phân biệt với ‘ting’ (đồ vật) mang nghĩa rộng hơn, hoặc ‘ejendele’ (tài sản).
Bảng chia từ (Bøjning) của "varer"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | vare |
Denne butik sælger en bred vifte af vare.
(Cửa hàng này bán nhiều loại hàng hóa.) |
| Xác định số ít | varen |
Varen er på tilbud i dag.
(Hàng hóa đó đang được giảm giá hôm nay.) |
| Nguyên thể số nhiều | varer |
Vi har mange varer på lager.
(Chúng tôi có nhiều hàng hóa trong kho.) |
| Xác định số nhiều | varerne |
Varerne skal pakkes forsigtigt.
(Hàng hóa phải được đóng gói cẩn thận.) |