(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa beregnet
B1
adjektiv B1 Chung

beregnet

[b̥eˈʁe̝ŋˀnət]
dự định
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "beregnet"

Định nghĩa (Dansk)

Tænkt til et bestemt formål eller en bestemt brug.

Ý nghĩa của "beregnet" trong tiếng Việt

Được dự định, có kế hoạch; được thiết kế cho một mục đích cụ thể.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "beregnet"

  • "Budgettet er beregnet til at dække alle udgifter."

    "Ngân sách được dự định để trang trải tất cả các chi phí."

  • "Denne medicin er beregnet til at lindre smerter."

    "Loại thuốc này được dự định để giảm đau."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "beregnet"

Đồng nghĩa

planlagt (đã lên kế hoạch) tilsigtet (có ý định)

Cách dùng "beregnet" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "beregnet" đúng ngữ cảnh

Từ 'beregnet' thường được dùng để chỉ những thứ đã được lên kế hoạch hoặc thiết kế cho một mục đích cụ thể. Lưu ý sự khác biệt với 'planlagt', cũng có nghĩa là 'dự định' nhưng mang tính tổng quát hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "beregnet"