beregnet
Định nghĩa & Giải nghĩa "beregnet"
Định nghĩa (Dansk)
Tænkt til et bestemt formål eller en bestemt brug.
Ý nghĩa của "beregnet" trong tiếng Việt
Được dự định, có kế hoạch; được thiết kế cho một mục đích cụ thể.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "beregnet"
-
"Budgettet er beregnet til at dække alle udgifter."
"Ngân sách được dự định để trang trải tất cả các chi phí."
-
"Denne medicin er beregnet til at lindre smerter."
"Loại thuốc này được dự định để giảm đau."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "beregnet"
Đồng nghĩa
Cách dùng "beregnet" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "beregnet" đúng ngữ cảnh
Từ 'beregnet' thường được dùng để chỉ những thứ đã được lên kế hoạch hoặc thiết kế cho một mục đích cụ thể. Lưu ý sự khác biệt với 'planlagt', cũng có nghĩa là 'dự định' nhưng mang tính tổng quát hơn.