(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa varighed
B1
substantiv B1 Đời sống hàng ngày, Khoa học, Kỹ thuật

varighed

/ˈvaːrəˌheð/
thời lượng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "varighed"

Định nghĩa (Dansk)

Den tid noget varer eller fortsætter.

Ý nghĩa của "varighed" trong tiếng Việt

Khoảng thời gian mà một cái gì đó tiếp tục hoặc kéo dài.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "varighed"

  • "Filmens varighed er to timer."

    "Thời lượng của bộ phim là hai tiếng."

  • "Kursets varighed er tre måneder."

    "Thời lượng của khóa học là ba tháng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "varighed"

Đồng nghĩa

Cách dùng "varighed" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "varighed" đúng ngữ cảnh

Ordet 'varighed' bruges ofte i forbindelse med tid, fx varigheden af et møde, en film eller en begivenhed. Det kan også bruges mere abstrakt om varigheden af en tilstand eller en følelse.

Bảng chia từ (Bøjning) của "varighed"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít varighed
Kursets varighed er tre måneder.
(Thời lượng của khóa học là ba tháng.)
Xác định số ít varigheden
Jeg er usikker på varigheden af mødet.
(Tôi không chắc về thời lượng của cuộc họp.)
Nguyên thể số nhiều varigheder
Vi skal undersøge forskellige varigheder af kontrakten.
(Chúng ta cần xem xét các thời hạn khác nhau của hợp đồng.)
Xác định số nhiều varighederne
Varighederne af de forskellige kurser varierer.
(Thời lượng của các khóa học khác nhau thì khác nhau.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Vi taler om en varighed af projektet."

    "Chúng ta đang nói về thời lượng của dự án."

  • "Der er en varighed på tre timer for filmen."

    "Bộ phim có thời lượng ba tiếng."

  • "Kurset har en varighed på seks uger."

    "Khóa học có thời lượng sáu tuần."