varighed
Định nghĩa & Giải nghĩa "varighed"
Định nghĩa (Dansk)
Den tid noget varer eller fortsætter.
Ý nghĩa của "varighed" trong tiếng Việt
Khoảng thời gian mà một cái gì đó tiếp tục hoặc kéo dài.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "varighed"
-
"Filmens varighed er to timer."
"Thời lượng của bộ phim là hai tiếng."
-
"Kursets varighed er tre måneder."
"Thời lượng của khóa học là ba tháng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "varighed"
Đồng nghĩa
Cách dùng "varighed" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "varighed" đúng ngữ cảnh
Ordet 'varighed' bruges ofte i forbindelse med tid, fx varigheden af et møde, en film eller en begivenhed. Det kan også bruges mere abstrakt om varigheden af en tilstand eller en følelse.
Bảng chia từ (Bøjning) của "varighed"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | varighed |
Kursets varighed er tre måneder.
(Thời lượng của khóa học là ba tháng.) |
| Xác định số ít | varigheden |
Jeg er usikker på varigheden af mødet.
(Tôi không chắc về thời lượng của cuộc họp.) |
| Nguyên thể số nhiều | varigheder |
Vi skal undersøge forskellige varigheder af kontrakten.
(Chúng ta cần xem xét các thời hạn khác nhau của hợp đồng.) |
| Xác định số nhiều | varighederne |
Varighederne af de forskellige kurser varierer.
(Thời lượng của các khóa học khác nhau thì khác nhau.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Vi taler om en varighed af projektet."
"Chúng ta đang nói về thời lượng của dự án."
- "Der er en varighed på tre timer for filmen."
"Bộ phim có thời lượng ba tiếng."
- "Kurset har en varighed på seks uger."
"Khóa học có thời lượng sáu tuần."