(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa længde
A1
substantiv A1 Toán học, Vật lý, Ngôn ngữ học

længde

[ˈle̝ŋdə]
chiều dài
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "længde"

Định nghĩa (Dansk)

Afstanden fra den ene ende til den anden af noget; et mål for, hvor langt noget er.

Ý nghĩa của "længde" trong tiếng Việt

Chiều dài; khoảng cách từ đầu đến cuối của một vật; kích thước lớn nhất trong hai hoặc ba chiều của một vật thể.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "længde"

  • "Hvad er længden af dette bord?"

    "Chiều dài của cái bàn này là bao nhiêu?"

  • "Filmen har en længde på to timer."

    "Bộ phim có thời lượng hai tiếng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "længde"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "længde" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "længde" đúng ngữ cảnh

Từ 'længde' thường được sử dụng để chỉ kích thước dài của một vật thể. Cần phân biệt với 'højde' (chiều cao) và 'bredde' (chiều rộng). Trong một số trường hợp, 'længde' có thể chỉ thời gian.

Bảng chia từ (Bøjning) của "længde"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít længde
Hvilken længde har dette bord?
(Cái bàn này dài bao nhiêu?)
Xác định số ít længden
Jeg kender ikke længden på floden.
(Tôi không biết chiều dài của con sông.)
Nguyên thể số nhiều længder
Vi målte forskellige længder af stoffet.
(Chúng tôi đã đo các độ dài khác nhau của vải.)
Xác định số nhiều længderne
Længderne på disse reb er forskellige.
(Chiều dài của những sợi dây này khác nhau.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ ghép
  • "Bordpladens længde er 180 centimeter."

    "Chiều dài của mặt bàn là 180 centimet."

  • "Vi skal beregne rummets længde og bredde."

    "Chúng ta cần tính chiều dài và chiều rộng của căn phòng."

  • "Svømmehallens længdebegrænsning er 50 meter."

    "Giới hạn chiều dài của hồ bơi là 50 mét."

Sở hữu cách (-s)
  • "Bordets længdes betydning er afgørende for rummets indretning."

    "Tầm quan trọng của chiều dài chiếc bàn là yếu tố quyết định cách bố trí phòng."

  • "Vi diskuterede broens længdes indvirkning på trafikken."

    "Chúng tôi đã thảo luận về tác động của chiều dài cây cầu đến giao thông."

  • "Husets længdes omfang overraskede alle besøgende."

    "Quy mô chiều dài của ngôi nhà đã khiến tất cả khách đến thăm ngạc nhiên."