(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa vedrørende
B1
præposition B1 Tổng quát

vedrørende

/ve̝ˈd̥ʁøːɐnˌd̥ə/
liên quan đến
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vedrørende"

Định nghĩa (Dansk)

omhandlende; angående

Ý nghĩa của "vedrørende" trong tiếng Việt

Liên quan đến, có liên hệ với, về vấn đề gì đó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "vedrørende"

  • "Brevet vedrører din ansøgning."

    "Lá thư này liên quan đến đơn xin việc của bạn."

  • "Vi har modtaget en henvendelse vedrørende sagen."

    "Chúng tôi đã nhận được một yêu cầu liên quan đến vụ việc này."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "vedrørende"

Đồng nghĩa

angående (liên quan đến) om (về)

Cách dùng "vedrørende" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "vedrørende" đúng ngữ cảnh

Dùng để chỉ sự liên quan đến một chủ đề hoặc vấn đề cụ thể. Thường được sử dụng trong văn viết trang trọng hoặc hành chính.

Bảng chia từ (Bøjning) của "vedrørende"